Hiển thị các bài đăng có nhãn LỊCH SỬ. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn LỊCH SỬ. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 13 tháng 7, 2026

Những Con Tàu Mang Sứ Mệnh Thiên Thần - Cap Anamur Ile De Lumière


Vào giờ tuyệt vọng giữa mênh mông
Bỗng có con tàu lướt bão giông
Cứu kẻ thuyền chìm đang chới với
Vớt người ghe bể lúc long đong
Lòng Từ cao cả tày non Thái
Tâm Thiện vời vời sánh biển Đông
Cap Anamur ân thâm khắc cốt
Ile De Lumière nghĩa trọng ghi lòng…

Nguyễn Minh Thanh

Ngoài ra còn có nhiều, nhiều… Con Tàu nữa, đã từ tâm cứu biết bao người Việt Nam Vượt Biển:
Mỹ, Singapore, Malaysia, Philippines, Hồng Kông….
Ôi ! Lịch Sử Việt Nam thời kỳ thậm tối tâm:
- Đồng Bào mà tàn sát Đồng Bào lòng không ngần ngại xót xa…, lắm kẻ khổ đến đổi phải đem thân liều vượt biển…!!
- Dị Chủng lại cứu sinh Dị Chủng dạ chẳng mảy may tính toán…, nhiều người lo vội vàng cho tàu lớn liệu ra khơi…!!
Ôi ! Thời kỳ thiên ám địa hôn:
- Nữ lưu bị hiếp hãm giữa biển khơi hồn tan phách tán, sóng nỉ non u uẩn… xót nòi Trưng Triệu chịu cảnh gớm ghê...!!
- Nam nhân phải lao lý nơi núi thẳm sức mỏi lực mòn, suối róc rách thở than… thương giống Lạc Long đang cơn đày đọa…!!

Nguyễn Minh Thanh bái bút
( GA 15 - 6 - 2026 )


Thứ Sáu, 10 tháng 7, 2026

Đại Tá Hồ Ngọc Cẩn

 

Oằn nặng đôi vai cuộc chiến tranh
Trận tiền hiển lộ nét tinh anh
Vào sanh lẫm liệt đời trai tráng
Ra tử hào hùng mái tóc xanh
Bảo Quốc núi sông cơn khói lửa
An Dân làng xóm thuở đao binh
Tang thương dồn dập đè sông núi
Trước giặc thản nhiên… tỏ bất bình…!!


Nguyễn Minh Thanh kính bút
----------
* Đại Tá Hồ Ngọc Cẩn sinh năm 1938 tại xã Vĩnh Thanh Vân, Rạch giá, Kiên Giang. Thân phụ là hạ sĩ quan trong Quân đội Quốc gia Việt Nam.
Năm 1945, HNC bắt đầu đi học Tiểu học.
Năm 1951, Ông nhập học trường Thiếu sinh quân. Năm 1956, Ông chính thức gia nhập Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa cấp bậc Binh nhì.
Năm 1959, HNC được thăng cấp Trung sĩ I. Năm 1961 HNC nhập học khóa 2 Nhân Vị ở trường Hạ Sĩ Quan Đồng Đế, Nha Trang.
Năm 1962 mãn khóa tốt nghiệp Chuẩn úy hiện dịch. Trong quân ngũ, Hồ Ngọc Cẩn can trường và thao lược. Ông lần lượt được vinh thăng đến cấp Đại Tá năm 1972. Và làm Tỉnh trưởng kiêm Tiểu khu trưởng Tiểu khu Chương Thiện Nhiệm kỳ 11/1973 – 30/4/1975.

Ông có:
– Bảo quốc Huân chương đệ tứ đẳng
– Hai mươi lăm Anh dũng Bội tinh với nhành Dương liễu
– Ba Chiến thương Bội tinh
– Hai Huy chương Hoa Kỳ.

* Ngày 14.8.1975, tại sân Vận Động Cần Thơ, dân Cần Thơ đã chứng kiến giây phút lìa đời cao cả của anh hùng Hồ Ngọc Cẩn. Đại Tá Cẩn. 

Phần phụ:
Phu nhân Đại Tá  Hồ Ngọc Cẩn:

Nhũ danh: Nguyễn Thị Cảnh sinh năm 1941 (?) tại Thủ Đức, Tôn giáo: Công giáo, sinh sống tại Thủ Đức. Bà kết hôn với ông Hồ Ngọc Cẩn vào mùa xuân năm 1959 trong một lễ cưới bình thường tại họ đạo Thủ Đức. Khi đó Bà 18 tuổi, Ông Cẩn là trung sĩ huấn luyện viên Trường Bộ binh Thủ Đức. Bà được cho là phụ nữ hiền lành, đạo đức, đảm đang, mỗi tuần đi giúp lễ và làm công tác thiện nguyện trong Nhà Thờ.

– Cuộc đời Bà sau 1975
Sau khi Đại tá Hồ Ngọc Cẩn bị xử bắn ngày 14/8/1975, Bà trở thành người góa phụ trung kiên. Bà đã tìm cách đem tro cốt của phu quân Đại Tá Hồ Ngọc Cẩn sang Hoa Kỳ. Bà được cộng đồng Việt Nam hải ngoại nhắc đến với sự kính trọng .Bà sống tại Hoa Kỳ trong những năm cuối đời.

Bà qua đời ngày 30/8/2024 tại Stevenson Ranch, Nam California. Nhiều bài viết từ cựu quân nhân VNCH tiếc thương và tưởng niệm Bà.
Phần Kết: với lòng kính mến sâu sắc ÔNG – BÀ HỒ NGỌC CẨN, hậu sinh có câu đối trân trọng tưởng niệm:

– Kiên Giang xuất hào kiệt thao lược dốc tâm nghiệp binh nhung tròn ân Tổ Quốc.
– Thủ Đức sinh thuyền quyên hiền thục cật lực phần gia đạo trọn nghĩa phu thê.

Nguyễn Minh Thanh bái bút
(GA tháng 2 ngày 9 năm 2026 – biên soạn và hiệu đính)


Thứ Bảy, 4 tháng 7, 2026

Những Cột Mốc Quan Trọng Nhất Trong Lịch Sử Hoa Kỳ - Sưu Tầm & Dịch: Thái Lan Cùng Với AI


A/- 10 Cột mốc Quan trọng nhất trong Lịch sử Hoa Kỳ (và Lý do Chúng vẫn còn Ý nghĩa)

Lịch sử Hoa Kỳ chứa đựng vô số bước ngoặt — những ngày mà đất nước thay đổi vận mệnh mãi mãi. Một số ngày được kỷ niệm rộng rãi, số khác được nhớ đến với niềm đau thương, và một vài sự kiện vẫn khơi dậy những cuộc tranh luận ngay cả khi nhiều thế hệ đã trôi qua.

Nếu bạn từng thắc mắc đâu là những ngày quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ, bài viết này sẽ điểm qua mười khoảnh khắc mang tính bước ngoặt và giải thích lý do tại sao chúng vẫn còn ý nghĩa trong thời đại ngày nay.

Từ nền độc lập và chiến tranh cho đến những thảm kịch và thành tựu công nghệ, đây chính là những cột mốc đã định hình nên câu chuyện về nước Mỹ.

Tại sao 10 Cột mốc này lại Quan trọng đối với Lịch sử Hoa Kỳ?

Những ngày quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ không chỉ đơn thuần là các mốc thời gian. Chúng đại diện cho những khoảnh khắc mà:

• đất nước được thành lập hoặc được định hình lại
• bản sắc dân tộc có sự thay đổi
• những cuộc chiến tranh lớn làm thay đổi vai trò của nước Mỹ trên trường quốc tế
• ký ức cộng đồng và văn hóa có sự chuyển biến sâu sắc
• các thế hệ tương lai tiếp nhận những quyền tự do, nỗi sợ hãi và trách nhiệm mới

Danh sách này tập trung vào những cột mốc có tác động lâu dài đến Hoa Kỳ trên các phương diện chính trị, văn hóa, quân sự và xã hội.

1.) Ngày 4 tháng 7 năm 1776 — Tuyên ngôn Độc lập

Tầm quan trọng: Ngày 4 tháng 7 năm 1776 là cột mốc mang tính biểu tượng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Ngày này đánh dấu việc thông qua Tuyên ngôn Độc lập, khi mười ba thuộc địa chính thức tuyên bố tách khỏi Vương quốc Anh.

Điều gì đã xảy ra vào ngày 4 tháng 7 năm 1776?

Quốc hội Lục địa đã thông qua nội dung cuối cùng của bản Tuyên ngôn, trong đó nêu rõ lý do các thuộc địa tách khỏi sự cai trị của Anh, đồng thời khẳng định tư tưởng rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng và sở hữu những quyền bất khả xâm phạm.

Tại sao ngày 4 tháng 7 vẫn quan trọng cho đến ngày nay?

• Ngày này đánh dấu sự ra đời của Hoa Kỳ với tư cách là một quốc gia.
• Ngày này xác lập các lý tưởng về tự do, quyền tự trị và các quyền tự nhiên.
• Ngày này trở thành nền tảng cho các phong trào đấu tranh mở rộng quyền tự do trong tương lai.

2.) Ngày 12 tháng 4 năm 1861 — Nội chiến Hoa Kỳ bùng nổ (Pháo đài Sumter)

Tầm quan trọng: Cuộc tấn công vào Pháo đài Sumter ở Nam Carolina đã đánh dấu sự khởi đầu của cuộc Nội chiến Hoa Kỳ, cuộc xung đột đẫm máu nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Điều gì đã xảy ra vào ngày 12 tháng 4 năm 1861?

Các lực lượng thuộc Liên minh miền Nam (Confederacy) đã nổ súng vào Pháo đài Sumter, một pháo đài do phe Liên bang miền Bắc (Union) kiểm soát tại cảng Charleston. Cuộc pháo kích này đã châm ngòi cho một cuộc chiến tranh toàn diện giữa phe Liên bang và phe Liên minh miền Nam.

Tại sao ngày này đã thay đổi Hoa Kỳ?

• Ngày này mở màn cho cuộc chiến quyết định sự tồn vong của phe Liên bang miền Bắc
• Ngày này làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng quốc gia xoay quanh vấn đề nô lệ.
• Ngày này tạo tiền đề cho công cuộc giải phóng nô lệ và những thay đổi mang tính hiến pháp.

Cuộc Nội chiến đã định hình lại quyền lực liên bang, quy chế công dân và tương lai của đất nước.

3) Ngày 1 tháng 1 năm 1863 — Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ có hiệu lực

Tầm quan trọng: Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt lớn, không chỉ đối với cuộc Nội chiến mà còn đối với định hướng đạo đức của Hoa Kỳ.

Điều gì đã xảy ra vào ngày 1 tháng 1 năm 1863?

Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ của Tổng thống Abraham Lincoln chính thức có hiệu lực, tuyênbố trả tự do cho những người bị bắt làm nô lệ tại các vùng lãnh thổ do Liên minh miền Nam (Confederacy) kiểm soát.

Tại sao sự kiện này vẫn còn quan trọng?

• Biến cuộc Nội chiến thành cuộc đấu tranh vì cả sự thống nhất quốc gia lẫn quyền tự do.
• Làm giảm sự ủng hộ của châu Âu dành cho Liên minh miền Nam.
• Mở đường cho Tu chính án thứ 13, văn bản bãi bỏ chế độ nô lệ.

Mặc dù không ngay lập tức giải phóng tất cả những người đang bị bắt làm nô lệ, nhưng sự kiện đã thay đổi ý nghĩa và mục đích của cuộc chiến.

4) Ngày 9 tháng 4 năm 1865 — Quân Liên minh miền Nam đầu hàng tại Appomattox

Tầm quan trọng: Việc Tướng Robert E. Lee đầu hàng Tướng Ulysses S. Grant tại Tòa án Appomattox (Appomattox Court House) đã thực sự chấm dứt cuộc Nội chiến.

Điều gì đã xảy ra vào ngày 9 tháng 4 năm 1865?

Tướng Lee đã cho đầu hàng Binh đoàn Bắc Virginia, đánh dấu sự sụp đổ trong khả năng kháng cự quân sự của Liên minh miền Nam.

Tại sao đây là một trong những ngày quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ?

• Sự kiện này đã bảo toàn được Liên bang.
• Đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ Tái thiết.
• Mở ra một chương mới trong cuộc đấu tranh về vấn đề chủng tộc, quyền con người và sự hàn gắn dân tộc.

Ngày này vẫn đóng vai trò then chốt để hiểu rõ về cái giá phải trả cũng như di sản của cuộc Nội chiến.

5) Ngày 15 tháng 4 năm 1865 — TT Abraham Lincoln tạ thế

Tầm quan trọng: Tổng thống Abraham Lincoln qua đời vào sáng hôm sau khi bị John Wilkes Booth bắn, chỉ vài ngày sau chiến thắng của phe Liên bang (Union).

Chuyện gì đã xảy ra vào ngày 15 tháng 4 năm 1865?

Lincoln qua đời sau khi bị ám sát tại Nhà hát Ford ở Washington, D.C. Phó Tổng thống Andrew Johnson đã tuyên thệ nhậm chức Tổng thống.

Tại sao cái chết của Lincoln lại thay đổi lịch sử?

• Đất nước mất đi một nhà lãnh đạo vào thời điểm then chốt của quá trình tái thống nhất.
• Công cuộc Tái thiết (Reconstruction) diễn ra mà thiếu vắng sự lãnh đạo của Lincoln.
• Lincoln trở thành biểu tượng trường tồn của sự đoàn kết, tinh thần hy sinh và lòng dũng cảm về mặt đạo đức.

Đối với nhiều nhà sử học, đây là một trong những ngày bi thương và có ảnh hưởng lớn nhất ttrong lịch sử nước Mỹ. Nếu bạn đang tìm kiếm một cuốn sách cực kỳ rất đáng đọc về cái chết của Abraham Lincoln, hãy thử đọc Killing Lincoln. Bạn sẽ khó lòng rời mắt khỏi cuốn sách này.

6) Ngày 7 tháng 12 năm 1941 — Cuộc tấn công Trân Châu Cảng

Tầm quan trọng: Cuộc tấn công của Nhật Bản vào Trân Châu Cảng đã đẩy Hoa Kỳ vào cuộc Chiến tranh Thế Giới thứ Hai.

Chuyện gì đã xảy ra vào ngày 7 tháng 12 năm 1941?

Nhật Bản đã thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào căn cứ hải quân Hoa Kỳ tại Trân Châu Cảng (Hawaii), khiến hơn 2.000 người Mỹ thiệt mạng, đồng thời làm hư hại hoặc phá hủy nhiều tàu chiến và máy bay.

Tại sao Trân Châu Cảng vẫn là một cột mốc quan trọng đối với Hoa Kỳ?

• Sự kiện này chấm dứt giai đoạn Hoa Kỳ đứng ngoài cuộc Đệ Nhị Thế Chiến.
• Dẫn đến việc chính thức tuyên chiến.
• Đánh dấu sự khởi đầu cho quá trình vươn lên của Hoa Kỳ thành một siêu cường toàn cầu.

Ngày 7 tháng 12 được ghi nhớ là "một ngày mang nỗi nhục nhã ê chề" (theo cách gọi của Tổng thống Roosevelt), và đây vẫn là một trong những ngày được biết đến nhiều nhất trong lịch sử quân sự Hoa Kỳ.

7) Ngày 6 tháng 6 năm 1944 — Ngày D-Day (Cuộc đổ bộ lên Normandy)

Tầm quan trọng: D-Day là một trong những chiến dịch quân sự quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ và thế giới.

Điều gì đã xảy ra vào ngày 6 tháng 6 năm 1944?

Lực lượng Đồng minh, bao gồm hàng nghìn đơn vị quân đội Mỹ, đã đổ bộ lên các bãi biển tại Normandy (thuộc nước Pháp đang bị Đức Quốc xã chiếm đóng) trong cuộc đổ bộ từ biển vào đất liền lớn nhất lịch sử.
Tầm quan trọng của D-Day đối với lịch sử Hoa Kỳ

• Sự kiện này mở ra một mặt trận lớn ở phía Tây để chống lại Đức Quốc xã.
• Đẩy nhanh quá trình giải phóng châu Âu.
• Trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, sự hy sinh và tinh thần hợp tác của phe Đồng minh.

D-Day là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử quân đội Hoa Kỳ.

8) Ngày 20 tháng 7 năm 1969 — Sự kiện tàu Apollo 11 đổ bộ lên Mặt Trăng

Ý nghĩa: Việc đổ bộ lên Mặt Trăng là minh chứng cho thành tựu công nghệ của Hoa Kỳ, cuộc cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh, và là một bước tiến khổng lồ trong lịch sử nhân loại.

Chuyện gì đã xảy ra vào ngày 20 tháng 7 năm 1969?

Các phi hành gia của tàu Apollo 11 là Neil Armstrong và Buzz Aldrin đã đổ bộ xuống Mặt Trăng, và Armstrong trở thành người đầu tiên đặt chân lên bề mặt của nó.

Tại sao ngày này lại quan trọng về mặt lịch sử?

• Sự kiện này thể hiện sự đổi mới khoa học và tham vọng quốc gia của Hoa Kỳ.
• Tượng trưng cho sự cạnh tranh và vị thế có uy tín trong kỷ nguyên Chiến tranh Lạnh.
• Truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và thám hiểm.

Ngày 20 tháng 7 là một trong những ngày đáng nhớ nhất và vinh quang trong lịch sử chinh phục không gian của Hoa Kỳ.

Giờ thì có một câu hỏi dành cho bạn — Liệu việc đổ bộ lên Mặt Trăng là thật hay giả?
Có những lập luận cực kỳ thuyết phục cho rằng sự kiện này có thể đã được dàn dựng suốt bấy lâu nay. Bản thân tôi vẫn tin vào "Giấc mơ Mỹ" và tinh thần chiến thắng của đất nước, nên tôi chọn tin rằng sự kiện đó thực sự đã diễn ra. Đó là lòng yêu nước trong tôi lên tiếng.
Tuy nhiên, cũng có những bằng chứng rất mạnh mẽ cho thấy điều ngược lại.

9) Ngày 22 tháng 11 năm 1963 — Vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy

Tầm quan trọng: Vụ ám sát Tổng thống Kennedy đã gây ra cú sốc lớn cho cả quốc gia và trở thành bước ngoặt trong văn hóa chính trị Mỹ.

Chuyện gì đã xảy ra vào ngày 22 tháng 11 năm 1963?

Tổng thống John F. Kennedy bị ám sát tại Dallas, Texas, khi đang ngồi trong đoàn xe diễn hành.
Phó Tổng thống Lyndon B. Johnson đã tuyên thệ nhậm chức ngay trong ngày hôm đó.
Lý do ngày 22 tháng 11 vẫn là một cột mốc quan trọng trong lịch sử nước Mỹ

• Sự kiện này đã gây chấn động cả nước Mỹ và thế giới.
• Làm gia tăng sự ngờ vực trong công chúng cũng như những đồn đoán về các thuyết âm mưu.
• Đã thay đổi diện mạo chính trị và bầu không khí văn hóa của thập niên 1960.

Đối với nhiều người Mỹ, điều nây đã trở thành khoảnh khắc đáng nhớ gắn liền với câu hỏi:
"Bạn đang ở đâu vào lúc đó?"

10) Ngày 11 tháng 9 năm 2001 — Các cuộc tấn công khủng bố 11/9

Tầm quan trọng: Ngày 11 tháng 9 năm 2001 là một trong những cột mốc có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử hiện đại của Hoa Kỳ.

Chuyện gì đã xảy ra vào ngày 11 tháng 9 năm 2001?

Những kẻ khủng bố đã cố gắng cướp bốn chiếc máy bay thương mại và buộc hai chiếc đâm vào tòa tháp Trung tâm Thương mại Thế giới ở Thành phố New York, một chiếc đâm vào Lầu Năm Góc, và chiếc còn lại rơi xuống Pennsylvania sau khi các hành khách chống trả.

Tại sao sự kiện 11/9 đã thay đổi Hoa Kỳ

• Sự kiện này làm thay đổi chính sách đối ngoại và an ninh quốc gia của Hoa Kỳ.
• Dẫn đến các cuộc chiến tranh tại Afghanistan và Iraq.
• Làm thay đổi hoạt động đi lại bằng đường hàng không, công tác giám sát an ninh và đời sống xã hội.
• Trở thành ký ức mang tính Khoảnh khắc quyết định, định hình đối với cả một thế hệ.

Ngày 11 tháng 9 vẫn là một trong những ngày được tìm kiếm và ghi nhớ nhiều nhất trong lịch sử đương đại của Hoa Kỳ.

B/--- Những mốc thời gian đáng chú ý khác trong lịch sử Hoa Kỳ

Tùy thuộc vào tiêu chỉ đánh giá, những mốc thời gian sau đây cũng hoàn toàn có thể nằm trong danh sách sự kiện quan trọng nhất:

• Ngày 17 tháng 9 năm 1787 — Ký kết Hiến pháp Hoa Kỳ
• Ngày 15 tháng 12 năm 1791 — Phê chuẩn Tuyên ngôn Nhân quyền (Bill of Rights)
• Giai đoạn 1803–1804 — Thời kỳ mở rộng lãnh thổ thông qua Thương vụ Louisiana
• Ngày 01 tháng 1 năm 1863 — Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ (đã được đưa vào danh sách chính)
• Ngày 18 tháng 8 năm 1920 — Phê chuẩn Tu chính án thứ 19 (quyền bầu cử của phụ nữ)
• Ngày 6 và 9 tháng 8 năm 1945 — Các vụ ném bom nguyên tử (bước ngoặt lớn trong thời chiến của Hoa Kỳ)
• Ngày 28 tháng 8 năm 1963 — Cuộc Tuần hành vì Việc làm và Tự do tại Washington
• Ngày 2 tháng 7 năm 1964 — Ký kết Đạo luật Quyền Dân sự

Đây là một lý do khiến lịch sử Hoa Kỳ luôn đầy sức hút: có rất nhiều mốc thời gian mang ý nghĩa quan trọng lâu dài.
Cách nhìn nhận về những mốc thời gian "quan trọng nhất" trong lịch sử Hoa Kỳ
Không có một danh sách hoàn hảo duy nhất nào cả. Một số người ưu tiên các sự kiện như:

• Những văn bản nền tảng quốc gia
• Những cuộc chiến tranh và trận đánh
• Những cột mốc về quyền dân sự
• Những vụ ám sát Tổng thống
• Những thành tựu khoa học
• Những khoảnh khắc bi kịch quốc gia

Một cách tiếp cận thuyết phục hơn là:
"Những mốc thời gian quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ là những ngày mà bản sắc định hướng hoặc vận mệnh của nước Mỹ đã thay đổi theo hướng lâu dài."
Điều này bao gồm cả những thắng lợi, bước đột phá, thất bại và tổn thất.

Lời kết: Tại sao những mốc thời gian này trong lịch sử Hoa Kỳ vẫn quan trọng?

Việc tìm hiểu các mốc thời gian quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ không chỉ đơn thuần là ghi nhớ các mốc sự kiện. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ:

• quốc gia này đã được xây dựng như thế nào
• đã trải qua những thử thách gì
• những lý tưởng mà họ đề cao
• những thành tựu đã đạt được
• những điểm còn hạn chế
• và hình mẫu quốc gia mà người dân vẫn đang nỗ lực hướng tới

Nếu bạn đang tìm hiểu lịch sử Hoa Kỳ qua lăng kính "nhìn lại sự kiện trong ngày", thì Những mốc thời gian này đóng vai trò là những điểm tựa quan trọng — và mỗi mốc thời gian đều mở ra cánh cửa dẫn đến những câu chuyện sâu sắc hơn.

nguồn:

Thái Lan sưu tầm và dịch (cùng với AI)

Thứ Sáu, 19 tháng 6, 2026

Cụ Trần Văn Hương

 
 
Xuất thân nhà giáo dạy văn chương
Kháng Pháp chân in những nẻo đường
Hợp tác Việt Minh vai Chủ Tịch
Giã từ Cộng Sản sống thuần lương
Tân triều lận đận làm Đô Trưởng
Thủ Tướng lao đao giữ chính trường
Tổ Quốc bềnh bồng... ngôi Tổng Thống
Quyết theo mệnh nước rũ tàn xương...!!

Xương tàn Tổng Thống chẳng nhà riêng
Khí tiết xưa nay rất khó tìm
Dòng suối gương trong đời giản dị
Đỉnh non tuyết trắng tiếng thanh liêm
Martin tới rước: - không rời xứ
Việt Cộng mời trao: - hứa nhận quyền:
(" Cải Tạo" chừng nào về hết cả
Bấy giờ sẽ nhận cái phần riêng...?!)

Riêng dạ ưu phiền trước nhố nhăng
Kiêu binh mặt sắt sát đằng đằng
Cường quyền cỡi cổ: - nhà vào chiếm
Bạo lực đè đầu: - của giựt ăn
Cả xứ ùn ùn đang vượt biển
Nhiều nơi rục rịch định rừng băng
Thân già đỏ mắt ngồi khô... khóc
Nước Việt mênh mông... sóng nhục nhằn...!!

Nhục nhằn chung chiụ..., sử lưu phương
Tư thái ung dung giữa bạo cường
Thuở trước trung thành Văn Tống Thụy
Thời nay tiết tháo Trần Văn Hương
Chẳng màng đất khách tìm an hưởng
Thà sống quê nhà nhận tổn thương
Vẫn biết chim lồng ngàn khổ nạn
Dân Nam sĩ khí dễ xem thường...??!

Nhằm Tết tinh anh thăng về cõi
Tịnh Độ tiêu dao vợi... nỗi sầu...!!
Kính cẩn cúi đầu Hương tỏa khói...
Bao người thổn thức... nén dòng châu...!!

Tùng xanh hạc trắng non cao
Gương trăng lồng lộng chiếu vào... thiên thu...!!

Nguyễn Minh Thanh kính bút
 

Khép Lại Vòng Tròn Của Nguyễn Đức Độ - Từ Khói Lửa Chiến Tranh Đến Sĩ Quan Cao Cấp Của Hoa Kỳ Tại Hà Nội


Nguyễn Đức Độ (lúc còn bé) cùng thân phụ

Giữa dòng biến động của cuộc chiến Việt Nam và những đợt sóng di dân sau ngày tan rã, có những cuộc đời mang dấu ấn đặc biệt, như một nhịp cầu bắc qua hai bờ lịch sử. Trường hợp của COL Pat Reardon, sinh danh Nguyễn Đức Độ, là một trong những câu chuyện hiếm hoi như thế: từ một cậu bé miền Trung rời quê hương năm 12 tuổi, ông trở thành sĩ quan Lục quân Hoa Kỳ, rồi sau cùng quay lại Việt Nam trong vai trò tùy viên quốc phòng cao cấp tại Hà Nội.

I. Quảng Ngãi – tuổi thơ trong khói lửa

Nguyễn Đức Độ sinh năm 1963 tại tỉnh Quảng Ngãi, thuộc Việt Nam Cộng Hòa. Ông là người con thứ sáu trong một gia đình chín anh chị em. Thân phụ phục vụ trong ngành quân y của Quân lực Việt Nam Cộng Hòa, nên gia đình ông nhiều lần phải dời chỗ theo từng biến động chiến cuộc.
Tuổi thơ của ông không gắn với trường lớp yên ổn, mà với những hình ảnh khắc nghiệt của chiến tranh: tiếng súng vọng về từ xa, những xác người nằm bên vệ đường, và cả những mảnh đạn, vỏ đạn mà trẻ con đôi khi vô tình nhặt được như trò chơi.

II. Người cha đỡ đầu và cánh cửa sang một thế giới khác

Giữa bối cảnh chiến tranh kéo dài, gia đình ông có một mối liên hệ đặc biệt với một người Mỹ: bác sĩ Pat Reardon, một bác sĩ dân sự từng từ bỏ cuộc sống tại Virginia để sang Việt Nam làm việc trong lĩnh vực y tế nhân đạo.
Ông Reardon trở thành cha đỡ đầu của Nguyễn Đức Độ từ khi ông còn nhỏ. Mối quan hệ ấy không chỉ mang tính nghi thức, mà dần trở thành một sợi dây gắn kết hai thế giới khác biệt.
Khi tình hình miền Nam xấu đi rõ rệt vào đầu thập niên 1970, thân phụ ông quyết định gửi con trai và con gái sang Hoa Kỳ cùng vị bác sĩ này. Đó là một quyết định đầy day dứt, nhưng được xem như lối thoát duy nhất cho tương lai của các con.

III. Ngày rời Việt Nam – một chuyến đi không lời hẹn trở lại

Ngày 8 tháng 4 năm 1975, tại phi trường Tân Sơn Nhất, cậu bé 12 tuổi Nguyễn Đức Độ cùng em gái rời Việt Nam.

Chuyến bay đầu tiên không thể thực hiện vì tình hình an ninh hỗn loạn. Sau đó, họ cuối cùng cũng rời được Sài Gòn trong một chuyến bay dân sự hướng về Guam, rồi tiếp tục đến Hoa Kỳ.
Trước khi chia tay, người cha trao cho con một chiếc vòng tay, trên đó khắc ba lời dặn bằng tiếng Việt: “chăm chỉ, vui vẻ, ngoan ngoãn“. Không ai ngờ rằng ba chữ ấy sẽ trở thành kim chỉ nam suốt đời ông.
Chỉ vài tuần sau, Sài Gòn sụp đổ. Người cha ở lại Việt Nam bị đưa đi cải tạo. Gia đình chia cắt, mỗi người một nơi, lưu lạc qua nhiều trại tị nạn khác nhau trước khi dần hội tụ lại tại Hoa Kỳ trong những năm sau đó.

IV. Từ cậu bé tị nạn đến học viên West Point

Đến Hoa Kỳ, Nguyễn Đức Độ bước vào một thế giới hoàn toàn khác: ngôn ngữ mới, văn hóa mới, và một thân phận mới.
Tiếng Anh là thử thách lớn nhất ban đầu. Nhưng ông kiên trì học tập, từng bước thích nghi. Ông theo học chương trình dự bị và sau đó giành được cơ hội vào hệ thống chuẩn bị của Học viện Quân sự West Point.
Thời điểm ấy, cộng đồng người Việt tại West Point còn rất nhỏ. Có những người bạn đồng hương như Hùng “Peter” Vũ và Jean Nguyễn – những người đầu tiên mở đường cho thế hệ sĩ quan Mỹ gốc Việt.
Nếu con đường học tập của ông khác đi đôi chút, ông có thể đã học cùng khóa với họ tại học viện chính. Nhưng lịch sử đã rẽ sang hướng khác.

(Ngày tốt nghiệp West Point – cùng cha mẹ ruột và cha mẹ đỡ đầu)

V. West Point và lựa chọn binh nghiệp

Sau khi tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point năm 1986, Pat Reardon được phong sĩ quan Bộ binh.
Ông bước vào quân ngũ trong bối cảnh Hoa Kỳ đang mở rộng vai trò tại nhiều khu vực trên thế giới. Những năm đầu phục vụ đưa ông đến Đức, trong một đơn vị trinh sát tầm xa – môi trường đòi hỏi kỷ luật thép và khả năng thích ứng cao.
Tại đây, ông trải qua các vị trí chỉ huy trung đội và công tác tham mưu, trước khi đơn vị được nâng cấp năng lực nhảy dù và tham gia các chiến dịch lớn đầu thập niên 1990.
Tinh thần huấn luyện khắc nghiệt, cùng trải nghiệm thực địa, đã định hình phong cách quân sự của ông trong suốt sự nghiệp sau này.

VI. Ranger, Hawaii và không gian châu Á – Thái Bình Dương

Sau giai đoạn châu Âu, ông trở về Hoa Kỳ và phục vụ trong môi trường huấn luyện đặc biệt của Lực lượng Ranger tại Fort Benning. Đây là nơi đào tạo những sĩ quan và binh sĩ tinh nhuệ nhất của Lục quân Hoa Kỳ.
Song song với công tác huấn luyện, ông tiếp tục học cao học tại Đại học Hawaii, mở rộng nghiên cứu về khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Sau đó, ông được phân công vào Trung tâm Nghiên cứu An ninh Châu Á – Thái Bình Dương (APCSS) tại Honolulu, nơi ông đảm nhiệm vai trò sĩ quan khu vực, làm việc với nhiều quốc gia trong khu vực.
Chính giai đoạn này giúp ông kết nối trở lại với phần gốc rễ của mình – châu Á, Việt Nam, và những câu hỏi chưa bao giờ biến mất từ tuổi thơ.

VII. Trở lại Việt Nam – một vị trí đặc biệt

Một bước ngoặt quan trọng đến khi ông được chọn làm Sĩ quan Quốc phòng cao cấp và Tùy viên Quốc phòng tại Việt Nam.
Đây là nhiệm vụ mang tính lịch sử: một người sinh ra tại miền Nam Việt Nam trước 1975, từng là trẻ em tị nạn, nay trở lại trong vai trò đại diện quân sự cấp cao của Hoa Kỳ tại chính quê hương cũ.
Tuy nhiên, tiến trình không dễ dàng. Phía Việt Nam ban đầu từ chối cấp thị thực ngoại giao, do hồ sơ cá nhân của ông liên quan đến quân đội Việt Nam Cộng Hòa và hoàn cảnh gia đình sau 1975.
Chỉ sau nhiều tháng trao đổi ở cấp cao giữa hai chính phủ, quyết định chấp thuận mới được đưa ra.

VIII. Hà Nội – những cuộc đối thoại không cần thông dịch

Trong thời gian công tác tại Hà Nội, ông đảm nhiệm vai trò tùy viên quốc phòng trong một giai đoạn nhạy cảm của quan hệ hai nước.
Điểm đặc biệt là ông sử dụng tiếng Việt trong các cuộc gặp với giới chức quân sự Việt Nam, không cần phiên dịch. Điều này giúp giảm đáng kể khoảng cách giao tiếp, đồng thời tạo dựng mức độ tin cậy nhất định trong quan hệ công tác.
Trong nhiệm kỳ kéo dài hơn ba năm, ông tham gia thúc đẩy nhiều cơ chế hợp tác quốc phòng song phương, trong đó có các thỏa thuận về phối hợp an ninh và trao đổi quân sự – được xem là những bước tiến quan trọng sau thời kỳ bình thường hóa quan hệ.
Đáng chú ý, trong thời gian này, cả thân phụ ruột và cha đỡ đầu của ông đều có dịp đến Hà Nội thăm ông, tạo nên một khoảnh khắc hiếm hoi: ba người, ba hành trình, hội tụ tại một điểm giao thoa lịch sử.

IX. Afghanistan và đoạn kết binh nghiệp

Sau nhiệm kỳ tại Việt Nam, ông tiếp tục đảm nhận vai trò Giám đốc Văn phòng Hỗ trợ An ninh tại Afghanistan, phụ trách quản lý ngân sách lớn và chương trình huấn luyện, trang bị cho lực lượng an ninh sở tại.
Đây là một trong những nhiệm vụ cuối cùng trước khi ông rời quân ngũ sau 28 năm phục vụ, với cấp bậc Đại tá.

X. Khép lại vòng tròn

Sau nhiệm vụ tại Việt Nam, ông tiếp tục đảm trách công việc tại Afghanistan, rồi về hưu với cấp bậc đại tá sau 28 năm quân vụ.
Nhìn lại toàn bộ hành trình, COL Pat Reardon từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn rằng cuộc đời ông giống như một vòng tròn khép kín: “Tôi là một cậu bé rời Việt Nam trong khói lửa chiến tranh, rồi trở lại với tư cách sĩ quan cao cấp của Hoa Kỳ. Đó là một vòng đời khép kín.”
Chiếc vòng tay với ba chữ “chăm chỉ, vui vẻ, ngoan ngoãn” mà người cha trao năm nào, theo ông, vẫn là điều dẫn đường trong suốt cuộc đời binh nghiệp.
Và như thế, câu chuyện của Nguyễn Đức Độ không chỉ là hành trình của một cá nhân, mà còn là một lát cắt lịch sử – nơi chiến tranh, ly tán và hòa giải gặp nhau trong một đời người.

ST
Nguồn:

Tố Miên Sưu Tầm

Thứ Ba, 9 tháng 6, 2026

Tiết Phụ Kiên Trinh Bà Phan Thị Minh Yến Phu NhânTướng Quân Lê Nguyên Vỹ

 

Mất nhà mất Nước mất người thương
Một Mẹ bốn Con vượt dặm trường
Đất khách con côi trau hạnh - học
Quê người mẹ góa dệt tình thương
Giai nhân cẩm chướng đang xuân sắc
Tiết phụ hải đường tỏa diễm hương
Cắt tóc chuyên tay nuôi dạy trẻ
Thành nhân chi mỹ nguyệt soi gương

Nguyễn Minh Thanh kính bút

Lược truyện: Bà Phan Thị Minh Yến:

Bà Phan Thị Minh Yến người Hải Phòng theo cha mẹ di cư vào Nam năm 1954. Năm 1964, cô Phan Thi Minh Yến 19 tuổi lập gia đình. Tiếp theo là 10 năm làm vợ lính thời chinh chiến. Rồi bắt đầu làm mẹ. Những đứa con lần lượt ra đời.: Quang, Minh, Chính, Đại. Ba đứa con trai đầu đúng tên. Riêng cô gái út được gọi là em Đại ở trong gia đình. Khi ở lớp học là Tường Vi .

Tháng 4 năm 1975, bà Phan Thị Minh Yến khoảng 30 tuổi dẫn 4 con từ 6 tuổi đến 10 tuổi di tản sang Hoa Kỳ. Chồng Bà, Tướng Lê Nguyên Vỹ bận việc quân không tiễn chân vợ con được. Và rồi, vĩnh biệt, tử biệt,.TUẪN TIẾT..!!!. Từ đó Bà Phan Thị Minh Yến trở thành góa phụ và ở vậy nuôi con...!!!.

Tới Hoa Kỳ, mẹ trẻ và 4 con nhỏ long đong...!! Bà Minh Yến bắt đầu bằng nghề cắt tóc. Duy nhứt làm nghề cắt tóc. Cố gắng tự lập nuôi con. Bà vừa làm mẹ, vừa làm cha. Bà Minh Yến thiếu thời là nữ sinh trường đầm Sài Gòn, rồi trở thành vợ lính sống cảnh trại gia binh. Sau cùng trở thành góa phụ truân chuyên...!! Qua bao năm trời Bà đương đầu nghịch cảnh, các con đã trưởng thành, tốt nghiệp đại học, Bà đã có cháu nội cháu ngoại.
Và sau khi ổn định, Bà đã liên lạc được với bà Mẹ Chồng ...



Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026

Vị Ân Nhân Của Người Việt Tị Nạn


Tháng tư đen đã qua nhưng dư âm vẫn còn vọng trong lòng người. Mỗi năm một tháng tư, hơn năm mươi năm rồi vết thương tuy liền da nhưng nỗi đau vẫn âm ỉ khôn nguôi. Nước mất nhà tan là nỗi đau lớn nhất của tất cả những người yêu dân tộc, yêu quốc gia. Sài Gòn sụp đổ dẫn đến hàng chục ngàn di tản và tiếp đến là hàng trăm ngàn người vượt biển, vượt biên lao vào cõi chết để tìm sự sống. Đã có nhiều sách, báo, phim ảnh tường thuật lại nỗi kinh hoàng của những người vượt biển: tàu chết máy, hết lương thực, gặp hải tặc, bão tố…theo ước tính của các tổ chức nhân quyền thì có thể lên đến 500.000 người Việt đã bỏ mạng ở biển Đông. Đây là một thảm họa nhân quyền lớn nhất thế kỷ hai mươi, sử thế giới gọi là Boat People – thuyền nhân.

Sài Gòn sụp đổ, hàng triệu gia đình ly tán, mất tài sản, người chết. Hàng trăm ngàn quân dân cán chính miền Nam bị đi tù, đi tập trung cải tạo và hàng chục ngàn người đã chết nơi ngục tù, rừng sâu, núi thẳm…
Trong cơn khốn cùng, điêu đứng và tuyệt vọng như thế này, bỗng nhiên phép lạ đã hiện ra. Thế giới phương Tây có những con người quả cảm, nhân ái đã ra tay hào hiệp cứu vớt người vượt biển chẳng hạn như con tàu Cap Anamur (Đức), Ile De Lumière (Pháp) đã cứu vớt hàng chục ngàn thuyền nhân. Đặc biệt nhất là vị tổng thống thứ 39 của Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ đã trực tiếp ra lệnh cho hải quân Mỹ cứu vớt thuyền nhân trên đại dương. Hạm đội bảy cử 5 tuần dương hạm đi cứu người đang lênh đênh trên biển. Jimmy Carter đã ký đạo luật tị nạn 1980 (The Refugee Act of 1980) để thâu nhận những người tị nạn từ Đông Dương. Jimmy Carter đấu tranh với những thành phần bảo thủ kỳ thị người tị nạn để gia tăng nhanh chóng việc cứu người tị nạn. Ông đã thúc đẩy mạnh mẽ để việc thâu nhận người tị nạn mỗi tháng từ 7000 lên đến 14.000 suốt những năm trong nhiệm kỳ của ông. Đích thân Jimmy Carter còn yêu cầu thủ tướng Bergin của Do Thái cùng ra tay cứu người vượt biên. Ông nhắc nhở thủ tướng Do Thái rằng họ cũng từng là những nạn nhân tị nạn khắp thế giới.


Để đáp lại những thành phần bảo thủ, cực đoan chống lại việc tiếp nhận người tỵ nạn. Jimmy Carter đã tuyên bố: “Cho tôi nhắc quý vị rằng, Mỹ là một quốc gia của những người di dân, quốc gia của những người tị nạn. Những người tị nạn Đông Nam Á từng là đồng minh của chúng ta trong chiến tranh Việt Nam. Họ đang chạy trốn khỏi đất nước, nơi mà họ bị tước hết mọi quyền căn bản”. Những thuyền nhân trên biển, những tù nhân của các trại tù cải tạo…đã đến được bến bờ tự do cũng nhờ đạo luật tị nạn, nhờ tình thương lớn , nhờ sự tranh đấu quyết liệt của vị tổng thống nhân ái đến từ tiểu bang Georgia. Những người tị nạn không chỉ được đến Mỹ mà còn được trợ giúp rất nhiều để làm lại cuộc đời. Tổng thống Jimmy Carter và chính phủ do ông lãnh đạo đã cấp ngân khoản cho sở anh sinh xã hội để giúp người tị nạn học tiếng Anh, dạy nghề, giúp chỗ ở ban đầu, giúp thực phẩm, y tế…Vị tổng thống thứ 39 này đã cứu mấy trăm ngàn người Việt Nam và cả gia đình của họ, để họ có được cuộc sống thanh đạt như ngày hôm nay.

Jimmy Carter sinh ra và lớn lên ở tiểu trấn Plains thuộc vùng Tây Nam của tiểu bang Georgia. Thuở nhỏ ông rất thông minh và thích đọc sách. Lớn lên học đại học kỹ thuật Georgia, Đại học Union, Học viện hải quân Hoa Kỳ. Đã từng là kỹ sư hạt nhân và phục vụ trong tàu ngầm của hải quân Hoa Kỳ. Ông là thống đốc thứ 76 của Georgia và là tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ. Trong cuộc tranh cử tổng thống ông từng tuyên bố: “thời kỳ phân biệt chủng tộc ở đây đã qua rồi”. Đây là một việc làm can đảm và nguy hiểm vì điều này đã từng khiến cho nhiều vị chính khách kết thúc sự nghiệp chính trị của mình.


Jimmy Carter đảm nhận chức vụ tổng thống với một hoàn cảnh vô cùng khó khăn. Nạn suy thoái kinh tế sau chiến tranh Việt Nam, dư âm của Watergate vẫn âm ỉ nhức nhối, thất nghiệp tăng cao, giá dầu đột biến vì OPEC làm khó…Jimmy Carter đã có những thành tựu lớn trong sự nghiệp ngoại giao trên trường thế giới. Ông đã giúp Ai Cập và Do Thái ký hòa ước David chấm dứt chiến tranh, hòa bình hai nước giữ vững đến tận hôm nay. Jimmy Carter với chủ tịch Liên Xô ký hiệp ước SALT II hạn chế vũ khí. Ông từng muốn hủy bỏ hết vũ khí nguyên tử trên trái đất này.

Jimmy Carter là một vị Tổng Thống nhân ái, yêu chuộng hòa bình. Ông ký đạo luật bảo vệ môi trường, lập khu công viên quốc gia Alaska với một diện tích khổng lồ. Ân xá cho những người trốn quân dịch trong chiến tranh Việt Nam. Jimmy Carter lập ra trung tâm Carter, Habitat for Human để cứu trợ nhân đạo, giúp đỡ người nghèo khổ khốn cùng ở Mỹ cũng như khắp thế giới. Habitat của ông đã cứu nhiều triệu người châu Phi thoát khỏi dịch bệnh, chết chóc, cung cấp thuốc men và chăm sóc sức khỏe… Habitat đã dựng hơn 5000 căn nhà cho người nghèo. Bản thân Jimmy Carter là một thợ mộc lành nghề. Ông xắn tay áo vào làm cùng với các thiện nguyện viên của Habitat. Jimmy Carter được thế giới nhìn nhận như là trung tâm kiến tạo hòa bình, bởi vậy mà năm 2002 ông vinh dự được trao giải thưởng Nobel hòa bình. Jimmy Carter còn là tác giả của 23 quyển sách trong ấy nhiều quyển rất ăn khách, Tiêu biểu như: Why Not The Best?, Talking Peace: A Vision For The Next Generation, An Hour Before Daylight: Memories of a Rural Boyhood, Palestine: Peace Not Apartheid…


Tiểu bang Georgia chúng ta thật vinh hạnh có được một vị Tổng Thống nhân ái, lịch thiệp, nhã nhặn nhưng cũng rất kiên cường trong việc tranh đấu cho những người tị nạn. Ông là một vị tổng thống sống cho mọi người, suốt đời làm việc vì mọi người. Một trăm năm đời người của ông quả thật là một chuỗi ngày vô cùng trân quý. Sau một đời phục vụ tha nhân, ông lại về an nghỉ cùng người vợ thân yêu ở tại tiểu trấn Plains. Ngôi nhà thuở thiếu thời vẫn còn ở đấy. Thư viện và bảo tàng của ông thì ngay tại vùng Metro của Midtown Atlanta.

Một ngày tháng tư tôi đến đây thăm viếng và tưởng nhớ một vị tổng thống nhân ái, một đại ân nhân của người Việt Nam tị nạn tại Hoa Kỳ.

Tiểu Lục Thần Phong
Ất Lăng thành, 0526


Thứ Sáu, 8 tháng 5, 2026

Đôi Dòng Về Học Viện Quốc Gia Hành chánh Của Việt Nam Cộng Hòa


Học viện Quốc gia Hành chánh là một cơ sở giáo dục của Việt Nam Cộng Hòa đặt trọng tâm vào việc đào tạo nhân viên hành chánh cao cấp cho chính phủ.

Lúc đâu, Trường Quốc gia Hành chánh được thành lập tại Đà Lạt do sắc luật của Quốc trưởng Bảo Đại ký ngày 07 tháng 4 năm 1952.

Trường lúc đó thuộc Bộ Quốc gia Giáo dục với học trình hai năm nhưng sau được chuyển giao cho Phủ Thủ tướng rồi Phủ Tổng thống, đến năm 1955 sau khi về nước chấp chánh, Thủ tướng Ngô Đình Diệm vì nhận thấy vai trò quan trọng của cán bộ hành chánh trong công cuộc xây dựng quốc gia nên đã cho dời trụ sở của trường về Saigon và cải danh thành Học viện Quốc Gia Hành Chánh (QGHC), trụ sở đặt tạm tại số 4 đường Alexandre de Rhodes, sau này là trụ sở của Bộ Ngoại giao,

Đến năm 1962, Học viện được chánh thức chuyển về trường sở mới to lớn và khang trang tại số 10 Trần Quốc Toản.

Cơ sở vật chất gồm có giảng đường 500 chỗ ngồi, ký túc xá cho 114 sinh viên, thư viện lớn nhứt Việt Nam với 100.000 văn bản, nhà sinh hoạt, sân quần vợt, sân bóng chuyền, câu lạc bộ.

Mục đích của Hoc viện QGHC là nhằm đào tạo cán bộ cho guồng máy hành chánh của quốc gia qua 4 chương trình học gồm ban Cao học, ban Đốc sự, ban Tham sự, và ban Năng lực Hành chánh.

Ban Cao học có học trình hai năm và Đốc sự có học trình ba năm rưởi nhằm đào tạo công chức hạng A cho các ngành hành chánh và chuyên môn như kinh tế, tài chánh, thuế vụ, xã hội, ngoại giao.

Môn học gồm những kiến thức như soạn thảo công văn, kế toán thương mại, tư tưởng và định chế chính trị, quản trị công quyền, quản trị nhân sự, luật hành chánh, luật thuế vụ… và cả huấn luyện quân sự.

Khi thi mãn khóa ngoài các bài thi về các môn đã học, sinh viên còn phải nộp một Luận văn tốt nghiệp về một đề tài được giáo sư hướng dẫn chấp thuận.

Ban Tham sự với học trình hai năm nhằm đào tạo công chức hạng B. Còn ban Năng lực Hành chánh là những lớp học buổi tối dành cho quân nhân và công chức để giúp họ cải tiến kỹ năng và kiến thức chuyên môn hành chánh để dự thi vào các ngạch hành chánh.

Ngoài ra, Học viện cũng là trung tâm phụ trách nghiên cứu hành chánh và tu nghiệp quốc gia. Về tu nghiệp Hoc viện phụ trách các chương trình tu huấn cho chánh phủ như chương trình phát triển chỉ huy cao cấp, chương trình quản trị hành chánh cao cấp dành cho các viên chức giữ các chức vụ cao tại các phủ bộ, và chương trình tu nghiệp cho cựu sinh viên QGHC đã tốt nghiệp quá 5 năm.

Muốn được nhận vào Học viện QGHC các ứng viên phải qua một kỳ thi nhập học khá gay go. Trong số hàng ngàn người dự tranh trên toàn quốc, mỗi năm Học viện chỉ nhận một số nhỏ hội đủ tiêu chuẩn, khoảng 50 người cho ban Cao học, và khoảng 100 người cho ban Đốc sự, và ban Tham sự.

Nhưng bù lại các sinh viên trúng tuyển được nhận một học bổng $2000.00 mỗi tháng cho sinh viên thường, còn sinh viên nguyên là công chức được tiếp tục lảnh lương cũ, ngoại trừ phụ cấp chức vụ.

Ngoài ra, từ năm 1960 trở đi với sự yểm trợ của Đại học Michigan State University (MSU), các sinh viên tốt nghiệp thủ khoa của các khoá Đốc sự hầu hết đã được cấp học bổng để du học lấy bằng Master tại Hoa kỳ, sau đó thủ khoa các khoá Cao học cũng được học bổng đi Mỹ học lấy bằng Ph.D. Đa số các cựu sinh viên có bằng Ph.D. và một số có bằng Master tại Mỹ đã trở về giảng dạy cho Học viện.

So với các trường đại học khác như các phân khoa thuộc Viện Đại học Saigòn, Viện Đại học Huế, Viện Đại học Đàlạt, Trung tâm Quốc gia Kỹ thuật Phú thọ, Trường Đại học Nông Lâm Súc, Học viện QGHC đã có một ban giảng huấn rất hùng hậu.

Ngoài nhiều giáo sư cơ hữu có bằng Tiến sĩ tốt nghiệp trong nước và ngoại quốc, Học viện còn mời được nhiều chánh khách có tăm tiếng và nhiều viên chức hành chánh cao cấp trong chánh phủ giàu kinh nghiệm đến giảng dạy về các đề tài thuộc lãnh vực chuyên môn của họ.

Về phương diện học trình, với sự hỗ trợ của Institute of Public Administration (IPA) tại New York chương trình học tại Học viện cũng luôn được cải tiến để sinh viên tốt nghiệp có được những kiến thức hiện đại về các lãnh vực quản trị công quyền, quản trị nhân sự, về các lãnh vực kinh tế, tài chánh, thuế vụ, về lãnh vực quyết định hành chánh, cũng như các kiến thức về văn hoá và luật pháp quốc gia.

Không giống như tại các trường đại học khác, sinh viên QGHC ngoài việc theo dõi các bài giảng tại lớp học có tánh cách lý thuyết, còn phải tham gia các buổi thuyết trình và hội thảo với các chánh khách và chuyên gia về các đề tài chuyên môn.

Ngoài ra, sinh viên còn đuợc đi thực tập 6 tháng tại các cơ quan công quyền ở địa phương và trung ương như một công chức thực sự. Và để chuẩn bị cho các viên chức tương lai biết sống hòa đồng với dân chúng, học trình cũng đòi hỏi các sinh viên phải tham gia vào các công tác xã hội hằng tuần do Học viện tổ chức.

Sau khi tốt nghiệp tại Học viện các nam sinh viên còn được gởi đi thụ huấn về quân sự tại trường sĩ quan Thủ đức trước khi đi nhận nhiệm sở.

Khi ra trường các sinh viên tốt nghiệp được bổ dụng đến nhiều cơ quan từ Phủ Tổng Thống, Phủ Thủ tướng, Phủ Đặc ủy Trung ương Tình báo, Tổng Nha Ngân sách và các Bộ, Nha ở trung ương cho đến các ty, các sở ở địa phương và Phó tỉnh trưởng hoặc Phó quận trưởng,

Nhờ vào tất cả những ưu điểm về huấn luyện đó mà Học viện QGHC không những là một cơ sở giáo dục được trong nước biết tiếng mà cả các quốc gia vùng Đông Nam Á cũng thừa nhận Học viện như một trong nhiều trung tâm có uy tín về đào tạo nhân sự cho ngành quản trị công.

Với một quá trình hiện diện dài 23 năm, Học viện QGHC đã đào tạo được 2784 sinh viên.

Với một số lượng tốt nghiệp khá đông đảo như vậy, các cựu sinh viện QGHC với một kiến thức chuyên môn dồi dào và một kiến thức căn bản về quân sự đã một thời như Nguyễn Công Trứ có nói:

“Trong lăng miếu ra tài lương đống,
Ngoài biên thùy rạch mũi can tương”.

Những con người trẻ và đầy nhiệt huyết đó đã có mặt khắp mọi nơi trên đất nước từ các thị thành an ninh đến những quận lỵ xa xôi đầy hiểm nguy và khói lửa chiến tranh.

Những con người đó đã đảm trách hầu hết các chức vụ chỉ huy hành chánh từ trung cấp cho đến cao cấp tại các cơ quan địa phương cũng như trung ương. Một số còn đảm nhận các chức vụ chánh trị quan trọng từ Tổng, Bộ trưởng đến cả Thủ tướng trong chánh phủ và nhiều chức vụ nồng cốt thuộc hai ngành Lập pháp và Tư pháp.

Tất cả họ đã đóng góp không ít cho công cuộc cải tổ và hoàn thiện guồng máy hành chánh quốc gia cũng như công cuộc chiến đối đầu với cộng sản xâm lược.

Nhưng tiếc thay ngày lịch sử định mệnh 30 tháng 4 đã xảy đến làm ngôi trường QGHC phải bị đóng cửa và các cựu sinh viên QGHC phải tứ tán khắp bốn phương trời. Nhưng dù sống ở đâu, những ngày xưa thân ái dưới mái trường QGHC và giai đoạn dấn thân phục vụ cho quê hương xứ sở vẫn không phai nhòa trong tâm trí họ.

- Để kết thúc, xin có 4 câu thơ:

Tài lương đống một thời ngang dọc
Mộng can tương bỗng chốc khói mây
Dù cho lưu lạc đó đây
Trường xưa vẫn mộng một ngày đoàn viên…

Nguyễn Minh Triết
(Sương Lam Chuyển)

Chủ Nhật, 26 tháng 4, 2026

Giỗ Tổ Hùng Vương



Ngày Giỗ Hùng Vương Việt tộc ta
Hàm ân Ngài đã dựng sơn hà.
Chinh Nam ngạo nghễ, hưng bờ cõi
Chiến Bắc oai hùng, vững nước nhà.
Bảo quốc, tiền nhân gìn trọn vẹn
Thương dân, hậu thế giữ an hòa.
Vì đâu nội chiến đau lòng Tổ?
Ý thức hệ nào...lệ máu pha!


Duy Anh
Tháng Ba Mùng Mười Âm Lịch
26/4/2026


Thứ Hai, 20 tháng 4, 2026

Hạo Khí Trường Tồn - ( Trần Cẩm Hương Đại Tá Quân Lực Việt Nam Cộng Hòa)

 
 (Đại Tá Trần Cẩm Hương)

Trường Nữ Quân Nhân: - Trưởng Chỉ Huy
Gương trăng vằng vặc mấy ai bì
Sa cơ đày đọa không e ngại
Thất thế đương đầu chẳng quản chi
Khí Hạo kiên trung ngời Hạo Khí
Mi thanh bất khuất rạng thanh mi
Cần Thơ thổn thức... trang trung dũng
Hậu Nghĩa ngậm ngùi... bậc nữ nhi....!!!

(Hình ảnh Đại Tá Trần Cẩm Hương do Ông Đỗ Văn Phúc cung cấp)

Lược Sử Bà Trần Cẩm Hương:

Trần Cẩm Hương (1926 – 1987) là nữ sĩ quan duy nhất của Việt Nam Cộng Hòa mang cấp bậc Đại Tá. Bà làm Đoàn trưởng Đoàn Nữ Quân nhân kiêm Chỉ Huy Trưởng Trường Huấn Luyện Nữ Quân Nhân đường Nguyễn Văn Thoại từ năm 1965 đến năm 1975.
Bà Trần Cẩm Hương sinh tại Cần Thơ, trưởng nữ của kỹ sư Trần Văn Mẹo, cựu Bộ trưởng Bộ Công Chánh dưới thời Đệ Nhất Cộng hòa.

Bà nhập ngũ ngày 21 tháng 8 năm 1952. Tốt nghiệp Cán sự Xã Hội tại Trường Sĩ Quan Nữ Trợ Tá Xã Hội năm 1952. Ngày 5 tháng 1 năm 1965, ngành Nữ Trợ Tá Xã Hội được đổi tên thành Đoàn Nữ Quân nhân , trực thuộc Bộ Tổng Tham Mưu. Cơ sở của Đoàn Nữ Quân Nhân ở đường Nguyễn Văn Thoại, Sài Gòn, bên cạnh Trường Nữ Quân Nhân.

Bà Trần Cẩm Hương đang là Thiếu Tá được bổ nhiệm làm Đoàn Trưởng đầu tiên kiêm Chỉ Huy Trưởng Trung Tâm Huấn luyện Nữ Quân Nhân. Bà giữ chức Đoàn trưởng Đoàn Nữ Quân Nhân kiêm Chỉ Huy Trưởng cho đến ngày 1 tháng 4 năm 1975 thì giải ngũ vì đáo hạn tuổi với cấp bậc Đại Tá, Người kế vị bà là Trung Tá Lưu Thị Huỳnh Mai, Đoàn trưởng Đoàn Nữ Quân nhân thứ hai và cuối cùng.

Nguyễn Minh Thanh kính bút
(GA, 2 - 23 - 2026)


Quốc Học - Trần Xuân Thời


Các trường trung học thường mang tên một danh nhân như Pellerin, Taberd, Puginier, Pétrus Ký, Chu Văn An, Trưng Vương, Gia Long… nhưng đặc biệt một ngôi trường tọa lạc tại đất thần kinh, biểu tượng cho nền giáo dục quốc gia mệnh danh là “Trường Quốc Học” (Collège National) sánh với danh xưng “Quốc Học Viện” vào đời nhà Trần…

Quốc học, trường trung học đầu tiên của Việt Nam, được thành lập năm 1896 năm Vua Thành Thái thứ 8. Tên trường “Quốc Học” cũng thăng trầm theo vận nước nổi trôi. Năm 1907, chính phủ bảo hộ Pháp đã ép Vua Thành Thái thoái vị và phong Vua Duy Tân lên kế vị. Năm 1916 Vua Duy Tân bỏ kinh thành theo nghĩa quân kháng chiến chống Pháp. Người Pháp phong Vua Khải Định kế vị Vua Duy Tân. Vua Khải Định băng hà năm 1925. Vua Bảo Đại nối ngôi và muốn vinh danh tiên đế nên đổi tên trường Quốc học thành trường Khải Định. Sau năm 1954 trường được đổi tên là Trường Ngô Đình Diệm, nhưng đến năm 1956, dưới thời Đệ Nhất Cộng Hòa, châu lại về hiệp phố, danh xưng Quốc Học lại trở về với mái trường xưa.

Quốc Học đã đào tạo biết bao nhiêu nam thanh nữ tú phục vụ trong mọi ngành sinh hoạt của quốc gia. Năm nay, lễ kỷ niệm 128 năm (1896-2024) Quốc Học không những sẽ diễn ra tại miền sông Hương núi Ngự, chốn cố đô nghiêm mật mơ màng mà sẽ được cử hành khắp năm châu bốn bể vì ngày nay đâu đâu cũng in hình dấu vết của cựu học sinh Quốc Học.
Nếu quan niệm gặp nhau là một cơ duyên, vào chung trường, ngồi chung lớp là một sự tiến bộ và cùng tốt nghiệp ra trường là một sự thành công thì những cựu học sinh tốt nghiệp Quốc Học đều đã công thành danh toại.


Tôi còn nhớ vào năm 1958, khoảng cuối hè và đầu thu, tôi nạp đơn vào lớp Đệ Tam Quốc Học. Như truyền thống đã định tất cả ứng viên phải trải qua một kỳ thi nhập học. Tôi không nhớ đã thi những môn gì nhưng đây là một loại "contest” đã loại một số học sinh không được nhận vào ngôi trường nổi tiếng nầy.

Năm Đệ Tam là năm học tà tà, dưỡng sức cho năm đệ nhị chuẩn bị xông pha trường thi trận bút. Năm Đệ nhị “tình hình chiến sự” có vẻ gây cấn hơn, chẳng những phải “gạo” bài cho đệ nhất và đệ nhị lục cá nguyệt mà còn phải học kỳ cho kỳ thi Tú tài I cuối năm. Thường thường tôi dùng 2/3 thì giờ để học bài thầy giảng trong chương trình và 1/3 đọc thêm những gì không được giảng dạy nhưng có liên quan đến chương trình như thế sẽ khỏi bỡ ngỡ khi đề thi liên hệ đến kiến thức tổng quát. Cũng theo cách học nầy mà tôi trúng tuyển dễ dàng hai kỳ Tú tài I và II.

Đã khá lâu nên không nhớ rõ hết các đề thi, duy chỉ có hai đề thi có phần lý thú nên khó quên. Đó là đề thi Tú Tài I-1960 về văn chương VN “Con người do 3 yếu tố tạo thành: Địa phương, giống tộc và thời đại, bạn hãy căn cứ vào văn chương thế kỷ thứ XIX để chứng minh câu nói trên”. Đề thi nầy phỏng theo đề thi “Dissertation littéraire “, kỳ thi BAC I tại Paris, thập niên 1950, về văn chương Pháp, thế kỷ thứ XIX mà tôi đã có dịp đọc qua luận văn bằng Pháp ngữ, chỉ khác là thay vì luận về văn chương Pháp thì luận về văn chương Việt Nam thế kỷ thứ XIX. Nền giáo dục Tậy phương có ưu điểm là thường in lại các đề thi và bài giải về văn học, triết học cũng như toán học... khoa học của các kỳ thi trong quá khứ để giúp học sinh tự luyện thi. Nền giáo dục Việt Nam thời bấy giờ chưa đạt đến trình độ đó.

Khi còn học lớp Đệ Tứ, tôi và vài người bạn khác như thường mở các đề toán Géométrie và Algèbre trong sách hoc trò (Livre de L’Élève) ra làm thử. Bài nào không giải được thì mở sách của thầy (Livre du Maitre) ra xem bài giải. Cứ như thế mà giải hết các bài trong sách của Gs Bossé thì rất dễ dàng giải quyết các nan đề trong phòng thi.

Đề thi triết Tú tài 2-1961 cũng rất gọn gàng và dễ nhớ “Vai trò của trí tuệ trong tri giác ngoại giới”. Trong cả hai trường hợp, đọc qua đề thi thì hình như dàn bài đã có sẵn trong trí, tôi viết một mạch 3 giờ liền, đọc lại và nạp bài, ra khỏi phòng thi, thấy rất thoải mái vì chẳng những không “bí” mà còn viết thao thao bất tuyệt, tự biết thế nào cũng “dính”.

Tuy vậy, những lần đi nghe xướng danh cũng rất hồi hộp. Cái hồi hộp lý thú của tuổi học trò. Những năm học ở trung học thi cử liên miên khiến cho học sinh phải lo âu thường trực. Càng lo âu thì càng dễ trở nên thất vọng. Có người không chịu nổi cái “đệ nhất buồn là cái hỏng thi” nên phải quyên sinh. Học chế của mình kể ra cũng khắc khe. Cô, thầy thì nghiêm khắc vì “Giáo bất nghiêm thì sư chi đọa”. Bài vở phần lớn học thuộc lòng, vận dụng trí nhớ nhiều hơn suy luận. Chúng ta thường nghe nói: “gạo như gạo vạn vật…”

Bây giờ thì tất cả đều quá vãng, có còn lại chăng chỉ dư âm thôi!

“Thôi đã xa rồi vạn gót hương
Của người đẹp đến từ muôn phương
Xa rồi những bước không hò hẹn
Đã bước trùng nhau một nẻo đường”

Nẻo đường Quốc Học của thời niên thiếu vẫn luôn luôn chập chờn trong trí tưởng với hình ảnh của con sông xưa, thành phố cũ.

“Áo em lụa trắng sông Hương
Qua đò Thừa Phủ nhớ thương rạt rào”

Nỗi nhớ, niềm thương đó vẫn canh cánh bên lòng như bản nhạc vàng ru trọn đời mình. Dù vì quốc biến nên

”Có những người đi không về.
Xa xôi rồi quên ước thề”!

Hoài niệm về trường xưa, bạn cũ không chỉ là hoài niệm đơn thuần tình cảm mà còn tiềm ẩn tinh túy của Quốc học là những gì lưu lại sau khi đã quên hết “La culture (de QH) c’est ce qui reste après on a tout oublié”.

Xuất thân từ Quốc Học cũng như xuất thân từ cửa Khổng sân Trình. Con người hấp thụ được tinh hoa của cổ và tân học. Nếu con người do ba yếu tố tạo thành: Hoàn cảnh, thời đại và giống tộc thì Quốc học đã là hoàn cảnh, là môi trường tốt cho cựu học sinh triển nở, khiến cho nam thanh, nữ tú hàng hàng lớp lớp từ thế hệ này sang thế hệ khác xuất thân từ ngôi trường thân thương nầy và đã trở thành biết bao anh tài cho Tổ quốc.

Cái tinh hoa của nền Quốc Học là ngoài khả năng, kiến thức tổng quát, cựu học sinh được bồi dưỡng tinh thần bằng niềm hãnh diện về trường xưa, bạn cũ và quan niệm về giáo dục qua phong cách giảng dạy, lối sống và triết lý giáo dục của nền quốc học Việt mà một vị Nho sĩ, Cụ cố Ngô Đình Khả, đã được bổ nhiệm nhậm chức Chưởng Giáo của Quốc Học.

Triết lý giáo dục nhân bản nhằm chủ đích không những làm cho con người giỏi giang hơn (trí dục) mà chính là làm cho con người sống cao thượng hơn (đức dục). Ngày nay học tập để ngày mai giúp đời. Giúp đời chứ không chỉ biết vinh thân phì gia. Nguyễn Du Tiên sinh rất hữu lý khi nói lên triết lý hành động qua lời Từ Hải:

“Phong trần mài một lưỡi gươm.
Những loài giá áo túi cơm sá gì”.

Lưỡi gươm đây còn mang ý nghĩa là đem sở học và sự hiểu biết để phụng sự nhân quần xã hội, sửa trị những sự việc trong xã hội cho chính trực như tinh thần Nguyễn Công Trứ

“Trong lăng miếu ra tài lương đống.
Ngoài biên thùy rạch mũi can tương”.

Lợi ích của sự giáo dục là để phát triển kiến thức về luân thường đạo lý (đức dục) và kiến thức chuyên môn (trí dục). Nền quốc học chủ trương “Tiên học lễ hậu học văn” chú trọng đến sự phát triển con người toàn diện về cả ba khía cạnh đức dục, trí dục và thể dục, cốt đào tạo những người có đức hạnh, trí óc sáng suốt, có liêm sỉ, để cải tạo xã hội chính trị, hơn là chỉ chú trọng đào tạo những người có kiến thức chuyên môn như nền giáo dục Tây phương.

Nhận chân được khuyết điểm là có khoa học mà vô lương tâm chỉ đem lại phiền não, bại hoại tâm hồn. “Science sans conscience n’est que ruine de l’âme”, ngày nay nhiều đại học ở Tây phương tìm cách nhân văn hóa các chương trình khoa học bằng cách đưa các môn triết học, nhân chủng, xã hội, đạo đức, tâm lý… vào khóa học để giúp sinh viên tốt nghiệp sẽ trở nên con người toàn diện, hiểu người, biết mình hơn là con người kỹ thuật, máy móc (robot).

Sự học tô điểm cuộc đời, giúp chúng ta khám phá những kỳ hoa dị thảo trong vườn hoa kiến thức của nhân loại. Càng hiểu biết con người càng trầm tĩnh, ít lo âu, ít hoảng hốt, tâm bớt động và nhờ đó thái độ được trầm tĩnh và tránh được lầm lẫn hay sợ sệt:

(1) Ít lo âu vì nhận diện được vấn đề và biết cách ứng phó đúng với câu “Khi vui đến thì hãy vui mà chớ kiêu căng, tự phụ, khi tai họa đến thì phải suy nghĩ mà chớ buồn phiền” Chính nhờ sự suy nghĩ mới có thể mưu sinh thoát hiểm thay vì buồn phiền sẽ sinh ra nản chí và thất bại.

(2) Tránh được lầm lẫn là nhờ khả năng nhận biết phải trái, phân rõ trắng đen qua kinh nghiệm giải quyết sự việc của tiền nhân và của người đương thời. Ngày nay khoa quản trị học (management science) đào tạo những chuyên viên quản trị biết kỹ thuật tổ chức, điều hành và phương pháp giải quyết vấn đề. Tiêu chuẩn phán xét phải, trái, không hẳn do ý kiến của một cá nhân, vì ý kiến cá nhân có khi lầm lẫn. Do đó ý kiến đúng hay sai phải là ý kiến của đa số trong một hoàn cảnh và thời gian nào đó. Tiêu chuẩn đúng sai do đa số quyết định “What is right or wrong being determined by the will of the majority” (John Locke, Treatises on Civil Government – 1679). Ý kiến của đa số hay là ý chí chung có thể được tham khảo qua nhiều phương thức hoặc do phong tục tập quán lấy ý kiến chung ở chốn đình trung, hoặc do biểu quyết, hay trưng cầu dân ý qua lá phiếu.

(3) Ít sợ sệt vì hiểu được vấn đề, không lo ngại và chấp nhận dấn thân mà không e dè sợ sệt, hùng tâm dũng chí. Nho giáo giúp con người trưởng thành về trí tuệ bằng kiến thức xuyên thế hệ (transgenerational), kinh nghiệm cổ nhân lưu lại qua sử sách.

Với ba đặc điểm ít lo âu, tránh lầm lẫn, ít sợ sệt; người khôn ngoan thường nhận xét sự việc một cách khách quan, theo lẽ phải hơn là thiên kiến. Để đạt đến tính cách khách quan, sự nhận xét phải có tính cách vô ý, vô tất, vô cố và vô ngã:

(1) Vô ý: không khư khư theo ý riêng của mình mà phải chấp nhận bàn bạc để tìm ra lẽ phải và làm theo lẽ phải để tạo sự đồng thuận trước khi thi hành công tác. “Discussion is the anvil upon which the spark of the truth is struck”. Tiếp xúc cá nhân, chia sẻ và đối thoại là phương thức để tìm ra lẽ phải.

(2) Vô tất: Đừng vội quyết đoán là công việc làm được hay không làm được mà phải tạo cơ hội để thực hiện mới biết dễ hay khó. Không nên chủ quan bác bỏ ý kiến của người khác theo nhãn quan thiển cận của mình mà phải biết chấp nhận thử thách.

(3) Vô cố: Không nên cố chấp, nệ cổ mà phải biết chấp nhận sáng kiến.

(4) Vô ngã: Cái tôi là đáng ghét (le moi est haissable) đừng vì quyền lợi cá nhân hay phe phái mà sinh ra mù quáng, nhìn bạn thành thù, nhìn thù thành bạn, lộng chân thành giả, lộng giả thành chân.

Bốn phương cách xét định công việc nêu trên giúp chúng ta đạt được sự chánh ý trong vấn đề suy luận và phát biểu nhằm giảm sự xung khắc về tư tưởng và hành động. Dụng đích của sự học không những để gia tăng sự hiểu biết mà còn giúp phát triển các đức tính khác như Đức Khổng Tử đã giáng cho Tử Lộ sáu điều tai hại của sự thất học:

(1) Người ham điều nhân mà không học thì bị cái hại là ngu muội.
(2) Người ham đức trí mà không học bị cái hại là phóng đãng.
(3) Người trọng chữ tín mà không học thì có hại là dễ bị lừa gạt.
(4) Người thích sự ngay thẳng mà không học thì hóa ra nóng nảy.
(5) Người dũng cảm mà không học thì hoá ra phản loạn.
(6) Người cương quyết mà không học thì hóa ra cường bạo.

Giáo dục không chỉ là học từ chương trích cú để lãnh được mảnh bằng theo sách vở mà phải biết suy luận, áp dụng kiến thức vào những hoàn cảnh khác nhau vì mỗi hoàn cảnh đòi hỏi một phương cách riêng để giải quyết vấn đề. Do đó ”tri và hành phải hợp nhất”. Học mà không biết đem sự hiểu biết áp dụng vào đời sống thì kiến thức đó hoàn toàn vô dụng, cho nên Luận Ngữ có câu:

“Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ”.

Học mà đem ra áp dụng được thì chẳng phải vui lắm sao! Tham gia chiến trận khi quôc gia lâm nguy, thực hiện các công tác sinh hoạt xã hội, chính trị, văn hoá, kinh tế, y tế, giáo dục khi thái bình, đều là những cơ hội học hỏi chứ không phải chỉ đến nhà trường mới gọi là học.

Theo thầy Tử Lộ thì “Cai trị nhân dân, cúng tế thần đất đai, mùa màng, thì cũng là học, hà tất phải đọc sách rồi mới gọi là học”. Quan niệm này rất hữu lý và tiến bộ vì ngoài lối học sách vở, còn phương pháp huấn luyện OJT (On the job training) ngày nay rất thịnh hành tại các nước tân tiến.

Muốn học hỏi trước tiên phải:

(1) Khiêm nhường và phục thiện Những người kiêu căng, chỉ biết nói và không biết nghe thì không học hỏi gì được. Khiêm nhường tức là hỏi người dưới không lấy làm thẹn “Bất sỉ hạ vấn”.

(2) Có thiện chí tìm hiểu hỏi han. Đức Khổng Tử nói: “Người nào không hỏi phải làm sao? phải làm sao? thì ta cũng chẳng có cách nào chỉ bảo cho được. Kẻ nào không hăng hái muốn hiểu thì ta không thể giúp cho hiểu được, kẻ nào không tỏ ý kiến thì ta không thể giúp cho phát biểu ý kiến được. Ta vén lên cho một góc mà chẳng tự tìm được ba góc kia thì ta không giảng cho thêm nữa”.

Thế thì giáo huấn cũng còn tùy người, tùy tánh nết, tùy trí tuệ, tư cách của mỗi nguời, cũng như may áo, tùy kích thước của mỗi người." Cưỡng bách giáo dục tại một số quốc gia tân tiến thường đến lớp 9 (đệ tứ) hoặc lớp 12 (đệ nhất) phần học còn lại là do thiện chí muốn tiếp tục sự học. Phương pháp giáo huấn tùy người có từ trên 2000 năm về trước, ngày nay nhiều đại học đang áp dụng các chương trình giáo dục “University without wall” và các chương trình “Non-traditional” tức là cá nhân hóa chương trình cho phù hợp với sở trường thực dụng của mỗi cá nhân.
Con nguời được thọ tạo như những viên ngọc quý. Nhưng ngọc bất trác thì bất thành khí, hay như những cây gỗ qúy, nhưng nếu không biết trau dồi học hỏi thì gỗ quý sẽ biến thành gỗ mục, mà “Gỗ mục thì không chạm khắc gì được, cũng như vách bằng đất bùn thì không tô vẽ gì lên được”.

Phương pháp học hỏi hữu hiệu là vận dụng tri giác (thu nhận kiến thức qua giác quan – perception) mà nghe và thấy là hai giác năng quan trọng nhất giúp con người thu nhận ngoại giới. Do đó, cổ nhân khuyên là “Nên nghe cho nhiều, điều gì còn nghi ngờ thì để đó, tìm hiểu thêm. Điều gì biết rõ ràng, chắc chắn thì nên nói, nhưng nên nói một cách ôn tồn.” và “Nên thấy cho nhiều, những gì chưa được rõ thì để đó đừng làm, còn những gì biết rõ thì cũng phải làm một cách cẩn thận như vậy sẽ ít phải ăn năn”.

Trong thiên hạ thường có 4 hạng người:

(1) Không ai dạy mà biết được đạo lý là hạng ưu tú – Sinh nhi tri chi giả, thượng dã – Đó là hạng người thông minh vốn sẵn tính trời, là hạng ưu việt.
(2) Học rồi mới biết là hạng trung – Học nhi tri chi giả, thứ dã – gồm đa số khoa bảng, chuyên viên.
(3) Dốt mà chịu học là bậc thấp – Khốn nhi học chi, hữu kỳ thứ dã – là những thành phần hiếu học để thăng tiến.
(4) Dốt mà không chịu học là hạng cuối cùng của xã hội – Khốn nhi bất học, dân tư vĩ hạ hỉ – Hạng thứ tư nầy đa số bất cần đời, sinh lộn kiếp. “Cũng liều nhắm mắt đưa chân, thử xem con tạo xoay vần đến đâu?”

Tại Hoa Kỳ người ta cũng thường đề cập đến ba hạng chuyên viên:

(1)-Hạng chuyên viên ưu tú thường nêu ra sáng kiến, phát minh. “Professionals with great minds talk about ideas”
(2)- Hạng chuyên viên trung bình thường bàn về những chuyện đang xảy ra “Professionals with average minds talk about current events”; và
(3)- Hạng chuyên viên thường hay bàn chuyện người khác.” Professionals with small minds talk about people”.

Dù thuộc loại chuyên viên nào chăng nữa, trong một ngày mình nên xét ba điều:

(1) Mình giúp ai việc gì, có giúp hết lòng không?
(2) Mình giao du với bạn bè có giữ được chữ tín không?
(3) Mình có học hỏi thêm điều gì mới mẻ trong ngày không?

“Mỗi ngày biết thêm điều mình chưa biết, mỗi tháng không quên những điều mình đã biết như vậy là biết học rồi đó”. Nhưng cũng nên biết rằng: ”Biết học không bằng ham học và ham học không bằng vui mà học”. “Nếu mình yêu thích công việc mình làm, thi xem như cả đời không làm gì hết “!

Diễn trình giáo dục là diễn trình thu nhận kiến thức, tinh luyện suy luận và phát triển sáng tạo. Tuy vậy, đó chỉ mới là giai đoạn đầu hay nói khác đi là giai đoạn “cách vật chí tri”, hiểu biết sự việc ngoại giới mà chứng chỉ, bằng cấp là biểu tượng cho giai đoạn này. Nếu đến giai đoạn này rồi tự thỏa mãn và ngưng học hỏi, tu thân, thì chỉ là hiểu biết vòng ngoài, nghĩa là mới thu nhận được kiến thức ngoại giới nhưng chưa đạt đến trình độ “Thành tâm, chánh ý, tu thân, tề gia, trị quốc và bình thiên hạ”.

Kiến thức thu nhận được ở nhà trường từ tiểu học đến đại học chỉ là kiến thức căn bản ai cũng có thể học được miễn có thì giờ và phương tiện để trở thành chuyên viên. Đó là sự thực, vì nhìn vào xã hội chúng ta thấy sinh đồ càng ngày càng đông và trường học càng ngày càng nhiều.

Học để hiểu biết và hiểu biết hơn về một ngành chuyên môn để trở thành “chuyên viên” (professional) là điều tốt, nhưng nếu chỉ để “mong an nhàn, sống lâu giàu bền’, còn việc nước việc cộng đồng, xã hội, aí hữu, không thèm nghĩ đến thì chưa đạt đến trình độ “Trí thức”.
Để đào luyện (formation) trí thức, triết lý giáo dục nhân bản của nền Quốc Học không ngưng lại ở mức độ thu nhận kiến thức chỉ để trở thành chuyên viên mà còn tiến đến chủ đích làm cho con người trở nên cao thượng hơn:

“Thương vị đức, hạ vị dân”.

Phối hợp đạo lý làm người và kiến thức để giúp đời, là dấu chỉ của người trí thức, của kẻ sĩ. Cụ Nguyễn Công Trứ đã từng quan niệm:

Từ trái: ( đứng) Mai, Mễ, Cai, Thời, Huy, Hưng, 
(ngồi) Cẩm, Thống
“The Untouchables” Đại hội 60 năm gặp lại, San Jose, USA”

“Kinh luân khởi tâm thượng,
Binh giáp tàng hung trung.
Vũ trụ chi giai ngô phận sự.
Nam nhi đáo thử thị hào hùng”.

Khi quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách. Kẻ sĩ không phải là hạng người ngồi khoanh tay khi sơn hà nguy biến!
Phải chăng Quốc Học là trường xây dựng nền tảng cho nền Việt học, phối trí giữa kiến thức và tâm đạo. Kiến thức có thể diễn tả qua tư tưởng, kỹ thuật, phương trình, công thức… còn tâm đạo được thể hiện qua tinh thần đạo đức, lương tâm chức nghiệp của quý Thầy, quý Cô.
“Kỳ thân chính, bất lệnh nhi hành”. Với lương tâm chính trực, tận tụy của quý Thầy, quý Cô, học sinh đương nhiên vì mến Thầy, thương Cô mà học không phải vì Thầy la, Cô mắng.

Một khi xuất thân từ Quốc Học, học sinh đều thành danh phụng sự xã hội với tinh thần Nhân, Trí, Dũng: Phối hợp được lòng nhân ái, tâm đạo, kiến thức và nghị lực, quả cảm để xây dựng cộng đồng xã hội, quốc gia dân tộc.

Dù tha hương, sống nơi góc bể chân trời, nhưng đến ngày kỷ niệm Quốc học năm thứ 130 (1896- 2026) chúng ta vẫn hướng về mái trường thân thương nơi con sông xưa thành phố cũ, ngâm khúc hoan ca:

“Trường xưa lưu mãi bóng hình.
Trăm năm Quốc Học hiển vinh muôn đời.

Trấn Xuân Thời
QH 1958-1961