TỪ VIRGINIA ĐẾN MAINE – CHUYẾN ĐI BẮT ĐẦU BẰNG MỘT CUỘC TRUY TÌM!
Sau Đại hội GLTG, tiệc họp mặt nhóm GL73 vừa tàn, cả nhóm chưa kịp hoàn hồn sau những ngày vui chơi gặp gỡ thì đã tiếp tục khăn gói lên đường, tiến thẳng đến Maine, miền đất hứa của chuyến du lịch lần này!
Đoàn dự kiến gồm 6 bạn và 3 anh rể, một đội hình vừa đẹp để đi chơi, vừa đủ quân số để chia nhau việc lớn việc nhỏ. Thu Tâm đảm nhận nhiệm vụ thuê xe, còn Phượng nhận phần đặt nhà, lên chương trình tham quan, vui chơi và những nơi đáng ghé thăm ở Maine. Nói chung, mọi việc đã được phân công đâu vào đấy, chỉ còn chờ ngày xuất phát là cả nhóm cùng nhau tung hoành!
Nhưng đời đâu phải lúc nào cũng như chương trình đã định.
Ngay sáng khởi hành, Ngọc Lan bỗng bị cảm, cảm nặng nữa kìa. Thế là cặp Lan – Dũng đành ngậm ngùi ở lại, để đoàn lên đường với quân số rút xuống còn 7 người. Chuyến đi chưa bắt đầu bao lâu mà đã có người phải làm khán giả từ xa!
Dù vậy, tinh thần du lịch vẫn không hề suy giảm. Cả đoàn lên xe, bắt đầu hành trình dài từ Virginia đến Maine. Sau 10 tiếng lái xe, dưới sự điều khiển của tay lái lụa anh Lợi, chiếc xe 12 chỗ cuối cùng cũng đưa cả nhóm đặt chân đến Maine khi màn đêm đã buông xuống.
Và đây mới là lúc cuộc phiêu lưu thực sự bắt đầu!
Đường sá ngoằn ngoèo, quanh co, hết cua trái lại cua phải, cứ như thể Maine muốn thử xem tài nghệ của anh Lợi đã đạt đến cảnh giới nào. Nhưng hóa ra, vượt qua những khúc đường quanh co vẫn chưa phải thử thách lớn nhất. Kẻ địch đáng gờm nhất đêm hôm ấy chính là… ngôi nhà thuê của chúng tôi!
Ngôi nhà nằm khuất sâu trong rừng, kín đáo đến mức có lẽ chủ nhà muốn bảo đảm khách thuê được tận hưởng thiên nhiên một cách tuyệt đối — kể cả khi chưa tìm thấy nhà! GPS đã được huy động làm quân sư, nhưng chỉ đường thì cứ chỉ, còn tìm được đúng nơi hay không lại là chuyện khác.
Lên dốc! Quẹo trái! Đi thêm chút nữa! Ơ, hình như sai rồi, quay đầu!
Với chiếc xe dài ngoằng 12 chỗ, giữa trời tối đen như mực, trên những con đường xa lạ, mỗi lần quay đầu đều là một màn biểu diễn đòi hỏi kỹ thuật cao. Cả xe chắc cũng nín thở theo dõi, còn anh Lợi vẫn bình tĩnh, điềm đạm và kiên nhẫn xử lý từng tình huống.
Không cáu gắt, không cuống quýt, không bỏ cuộc giữa rừng Maine!
Xin dành một tràng pháo tay thật lớn cho tay lái lụa anh Lợi! Nếu không có sự bình tĩnh và tài xoay xở ấy, có lẽ cả nhóm đã có thêm một đêm cắm trại bất đắc dĩ bên đường!
Sau bao phen lên dốc, xuống đèo, quẹo trái, quay đầu, cuối cùng cả đoàn cũng tìm được con đường, khu mà ngôi nhà được thuê trong đêm tối. Đúng là khi đã quyết tâm, trời không phụ lòng người — và GPS cũng có lúc phải nhờ đến sự kiên trì của con người!
Nhưng đời có chữ nhưng khó ưa này. Số nhà là nhà nào?
Không không không thấy!!!
Anh Khánh bèn hy sinh, trong đêm lạnh và đen như mực, anh cầm đèn pin lội bộ lên dốc, cái đồi này hơi giống “đỉnh gió hú”trong tác phẩm văn chương Anh tôi từng đọc thời trung học. Lòng mọi người trên xe hồi hộp khi anh một mình biến mất trong màn đêm. Trời nếu họ tưởng anh đang xâm nhập đất tư nhân, họ tưởng lầm có kẻ gian ? Có thể súng bắn? Có thể chó Berger nhẩy ra cắn xé??
Phượng chắc đang thót tim ngóng sự trở lại của chàng nhất trong nhóm và nếu có chuyện gì xảy ra, chúng tôi sẽ ra sao?
Trăm ngàn ngổn ngang lo âu tan biến khi anh Khánh quay lại xe toàn vẹn với nụ cười: họ chỉ mình đi tuốt lên dốc và quẹo trái.
May thay, mọi gian nan đều có phần thưởng xứng đáng.
Ngôi nhà thuê của chúng tôi thật đẹp, hứa hẹn bao nhiêu niềm vui và kỷ niệm trong những ngày sắp tới.
Chuyện tìm nhà đã đủ ly kỳ, còn chuyện ngôi nhà đẹp đến mức nào và những ngày vui ở Maine ra sao?
Xin mời quý độc giả đón đọc Hồi 2: Maine gọi – nhóm GL73 trả lời!
MAINE – HỒI 2: BIỆT KÍCH TRONG ĐÊM VÀ CUỘC CHIẾN VỚI Ổ KHÓA!
Tưởng tìm được ngôi nhà là kết thúc cuộc phiêu lưu, nào ngờ đó mới chỉ là hiệp một của trận chiến Maine!
Giữa đêm đen như mực, anh Khánh, phu quân của nàng Phượng B1, hùng dũng nhảy xuống xe, xông thẳng vào bóng tối, chẳng khác nào một biệt kích nhận lệnh đột nhập rừng sâu. Nhiệm vụ tối mật: mở cửa nhà cho đồng đội vào trú quân!
Anh Khánh nhập mã code theo chỉ dẫn của chủ nhà. Một lần… hai lần… rồi thêm vài lần nữa! ÚI TRỜI ƠI! Mã số đúng mà cửa vẫn trơ gan cùng tuế nguyệt! ὣ
Phượng và Thu Tâm đứng ngoài sốt ruột, miệng liên tục đọc lại từng con số để anh Khánh nhập vào. Anh bấm, các nàng đọc, cả đội hồi hộp chờ… nhưng cánh cửa vẫn im lìm như đang giận dỗi điều gì!
Lúc ấy đã nửa đêm. Trời lạnh, chung quanh tối om, nhà cửa xa tít mù khơi. Điện thoại gọi chủ nhà thì cứ reng… reng… reng… mà chẳng ai trả lời. Chắc chủ nhà đã yên giấc từ lâu, nào biết có một đoàn khách đang đứng ngoài cửa, lòng nóng như lửa đốt!
Riêng tôi bắt đầu tưởng tượng ra viễn cảnh chẳng mấy vui vẻ: Chẳng lẽ đêm nay cả bọn phải ra khách sạn ngàn sao, nằm ngắm trời đếm lá vàng trong cái lạnh Maine hay sao? ὠ
Thấy tình hình kéo dài, các nàng sốt ruột không thể đứng yên nữa, lục tục chạy hết ra tiếp viện. Thế là cả nhóm biến thành một đội cứu hộ bất đắc dĩ: người kiểm tra mã số, người gọi điện, người quan sát cửa, người đưa ra ý kiến. Ai cũng góp một tay, chỉ thiếu mỗi chiếc loa phóng thanh để cả khu rừng biết chúng tôi đang cần vào nhà!
Cuối cùng, Thu Tâm tiếp tục liên lạc với chủ nhà để kiểm tra lại thông tin. Và rồi sự thật được phơi bày!
Ôi, hóa ra chúng tôi đã gõ đúng số code… nhưng lại đứng nhầm cửa!
Cửa chính nằm ở phía bên kia mới là nơi sử dụng mã số mà chủ nhà đã cung cấp. Bao nhiêu công sức, bao nhiêu hồi hộp, bao nhiêu màn bấm số trong vô vọng, tất cả chỉ vì một sự nhầm lẫn hết sức… khó đỡ!
Khi cánh cửa cuối cùng cũng mở ra, cả đoàn mừng húm! Không cần ai hô khẩu lệnh, mọi người lập tức ào ào khuân hành lý từ xe vào nhà. Chắc lúc ấy, căn nhà đẹp đẽ của chúng tôi chưa bao giờ đón khách nào vừa đông vui, vừa phấn khởi, lại vừa thở phào nhẹ nhõm đến thế!
Thu Tâm – người phụ nữ không biết mệt!
Nhưng nếu nói về nhân vật giàu năng lượng của chuyến đi này, ngoài tay lái lụa anh Lợi và biệt kích anh Khánh, nhất định phải nhắc đến Thu Tâm!
Không chỉ lo thuê xe, Thu Tâm còn chuẩn bị chu đáo các món ăn cho những ngày cả nhóm ở Maine. Vì ngôi nhà nằm ở nơi vắng vẻ, xa trung tâm, nên việc chuẩn bị thực phẩm và sắp xếp những bữa ăn chung lại càng quan trọng. Sau những chặng đường dài rong ruổi, còn gì vui hơn khi mọi người quây quần bên nhau, thưởng thức những món ăn ngon, chuyện trò rôm rả và cười vang cả nhà?
Phải nói rằng bà thầy thuốc này quả là một người tràn đầy sinh lực, nhiều sáng kiến và có khả năng tổ chức đáng nể!
Đại hội GLTG vừa xong, party họp mặt nhóm GL73 đã thành công tốt đẹp, Thu Tâm vẫn chưa chịu nghỉ ngơi. Nàng tiếp tục góp sức cho chuyến du ngoạn ngắm lá vàng mùa thu tại Maine. Đúng là người có tâm với bạn bè thì lúc nào cũng nghĩ ra được chuyện vui để mọi người cùng hưởng!
Còn chúng tôi, những cô bạn GL73 sau hơn nửa thế kỷ, vẫn cứ háo hức bên nhau như thuở nào. Tuổi tác có thể làm tóc bạc thêm, nhưng dường như chẳng thể làm giảm niềm vui hội ngộ, tinh thần khám phá và những trận cười giòn tan.
Vậy là sau mười tiếng lái xe, một màn truy tìm nhà giữa đêm, một cuộc chiến bất phân thắng bại với cánh cửa và một phen suýt phải ngủ khách sạn ngàn sao, cả đoàn cuối cùng cũng an toàn vào được tổ ấm của mình!
Maine ơi, chúng tôi đã đến! Lá vàng đâu, cảnh đẹp đâu, những cuộc vui đang chờ đâu?
Mời quý bạn đón đọc tiếp phần sau của chuyến du ngoạn mùa thu Maine – nơi những chiếc lá vàng không chỉ làm đẹp đất trời, mà còn tô thêm sắc màu cho tình bạn GL73 sau hơn nửa thế kỷ!
Tập 3 chuyến đi Maine
PEAKS ISLAND – TIẾNG CƯỜI TRÊN XE, TÔM HÙM TRONG LÒ
Ngày thứ Hai, 12.10, theo chương trình do Phượng dày công soạn thảo, đoàn chúng tôi lên đường khám phá Peaks Island, hòn đảo xinh đẹp nằm trong vịnh Casco Bay, thuộc tiểu bang Maine.
Sau một đêm ngủ ngon, bình an và bữa điểm tâm lành mạnh, bổ dưỡng do bà thầy thuốc Thu Tâm chăm chút và Mộng Thuý phụ tá, cả đoàn lên xe với tinh thần phấn chấn, sức khỏe dồi dào. Xe vừa lăn bánh, tiếng hát đã vang lên rộn rã. Người hát, người họa, người quên lời thì tự sáng tác; chẳng cần dàn nhạc, cả xe vẫn thành một ban hợp ca vô cùng độc đáo!
Rồi từ ca hát chuyển sang đùa giỡn, những ý tưởng tinh nghịch, những câu “tục thanh, thanh tục” liên tiếp được tung ra. Người nói tỉnh bơ, người nghe cười ngặt nghẽo; có người cười đến chảy nước mắt, có người vừa cười vừa đập tay vào thành ghế. Những giọng cười ngắt quãng, những tràng cười lây lan khiến không khí tưng bừng suốt chặng đường. Tuổi tác có thể làm tóc bạc đi, chứ xem ra chẳng thể làm giảm khả năng nghịch ngợm của hội bạn chúng tôi!
Ngoài cửa xe, mùa thu cũng góp vui bằng bức tranh rực rỡ: những hàng cây vàng óng, lá phong đỏ thắm, nắng xuyên qua kẽ lá lung linh trên mặt đường. Sau hơn một tiếng lái xe, chúng tôi đến bến phà. Bảy chiếc vé cao niên được trình ra, đưa bảy hành khách lên đường ra đảo. Tuổi cao đôi khi cũng có những đặc quyền đáng yêu khi vé được bớt đến 50%!
Hai mươi phút lênh đênh trên mặt nước, phà cập bến. Peaks Island hiện ra bình yên với những ngôi nhà gỗ mang đậm phong cách New England, bãi biển thơ mộng, hàng cây mùa thu rực rỡ và làn gió biển mằn mặn. Hòn đảo nhỏ chỉ dài khoảng hai cây số, thích hợp để thong thả đi bộ, đạp xe và tận hưởng nhịp sống chậm rãi.
Đang lang thang hỏi đường dọc bờ biển, tôi bất ngờ gặp hai cặp trong đó có người Đức. Ôi chao, đúng là tha hương ngộ cố tri! Giữa đất Mỹ bao la, nghe tiếng Đức thân quen, đôi bên vui mừng hỏi thăm, trò chuyện như những người quen cũ. Đúng là chương trình của Phượng có thể sắp xếp hành trình, nhưng những niềm vui bất ngờ thì chẳng ai lập trình trước được!
Sau hai tiếng khám phá đảo, chúng tôi đành rút quân. Không phải vì cảnh đẹp đã hết, cũng chẳng phải vì đôi chân đình công, mà bởi một nhiệm vụ quan trọng đang chờ: phải về kịp giờ lấy những chiếc đuôi tôm hùm đã đặt trước!
Về đến nhà, anh Lợi lập tức vào bếp trổ tài làm món tôm hùm đút lò. Mùi bơ tỏi thơm lừng lan khắp nhà, khiến ai đi ngang qua bếp cũng tự nhiên bước chậm lại để thăm dò tình hình. Ôi, anh Lợi quả là người đa tài: ban ngày rong chơi, chiều về làm bếp, tối đến chinh phục bao tử bạn bè!
Tôm hùm vàng óng được dọn ra, bia được khui, ly được nâng lên. Tiếng cụng ly hòa cùng tiếng cười nói rộn rã. Sau một ngày ngắm cảnh, gặp gỡ và vui chơi, cả đoàn lại quây quần bên bàn ăn, thưởng thức món ngon trong tình thân ấm áp.
Thế là một ngày khép lại trọn vẹn: sáng ca hát, đùa vui trên xe; trưa ngắm cảnh, gặp người đồng hương giữa đất khách; tối thưởng thức tôm hùm và nâng ly cùng bạn bè.
Peaks Island rồi sẽ nằm lại trong ký ức, nhưng tiếng cười của bạn bè còn vang mãi. Bởi điều quý giá nhất của một chuyến đi không chỉ là cảnh đẹp hay món ngon, mà chính là những giờ phút được vui hết mình, cười hết cỡ và cùng nhau gom góp những kỷ niệm thật đẹp của cuộc đời!
PORTLAND- LOBSTER ROLL và LIGHTHOUSES
Portland, Maine là thành phố lớn nhất của tiểu bang Maine, nhưng nhỏ xinh, chỉ khoảng 70 ngàn dân thôi.
Portland nằm ngay bờ biển, trên bán đảo nhìn ra vịnh Casco Bay, ở đó có:
Old Port: Khu phố cổ lát đá, toàn nhà gạch đỏ, tiệm cà phê, quán hải sản, cửa hàng lưu niệm. Đi bộ thích lắm.
Hải sản: Nổi tiếng món lobster roll (bánh mì tôm hùm) và tôm hùm tươi. Ai tới Portland cũng phải ăn. Tụi này cũng xếp hàng chờ tới phiên mất 15’ mới có bàn để ăn bánh mỳ tôm hùm. Quán có view nhìn ra biển nên đông du khách.
Thành phố rất nghệ thuật, nhiều phòng tranh, quán bia.
Người Portland hiền, chậm rãi, thân thiện. Thành phố nhỏ, an toàn, sạch sẽ, mùa hè mát mẻ, mùa thu lá vàng đẹp lắm.
Đến Maine là phải đi thăm các ngọn hải đăng ( lighthouses) của Maine, nó nổi tiếng nhất nước Mỹ nhe các bạn.
Maine có 65 ngọn hải đăng nhiều thứ 2 nước Mỹ, vì bờ biển Maine đá ngầm, quanh co, nguy hiểm lắm, tàu bè cần đèn soi. Đến đó mới thấy di tích tàu đắm trên các bia đá và trong một bảo tàng nhỏ tại đây.
Nổi tiếng nhất là Portland Head Light ở Cape Elizabeth, ngọn hải đăng được chụp hình nhiều nhất thế giới, nằm trên mỏm đá, đẹp như bưu thiếp. Xây từ năm 1791, do chính Tổng thống George Washington cho xây đó.
Hải đăng Maine thường là tháp trắng, mái đỏ, đứng trên mỏm đá giữa biển xanh, nhìn là biết ngay chất New England.
Giờ nhiều ngọn không còn người gác nữa, tự động hết rồi, nhưng vẫn sáng đèn mỗi đêm để dẫn đường cho tàu.
Hải đăng Maine là biểu tượng của Maine, vừa đẹp, vừa cô đơn, vừa bền bỉ đứng giữa gió bão để soi đường nên mặc dầu hôm đó trời xấu, bảy người chúng tôi mặc áo mưa che dù chịu ướt lạnh để đến ngắm cái đẹp của các ngọn Hải Đăng.
BOSTON 2026 mùa thu – NƠI GIẤC MƠ NĂM XƯA THÀNH HIỆN THỰC
Sau năm ngày vui chơi giữa vùng đất Maine xinh đẹp, chúng tôi lại lên đường trở về. Riêng tôi, hành trình còn nối dài thêm một chặng: Boston.
Những ngày vui rồi cũng đến lúc khép lại. Dẫu có bịn rịn, lưu luyến đến đâu, chúng tôi vẫn phải chia tay nhau, mang theo bao kỷ niệm đẹp và lời hẹn ước: Sang năm, chúng mình lại cùng nhau đi chơi nhé!
Có những cuộc chia tay chỉ là tạm biệt một chuyến đi, nhưng những tình cảm đã có với nhau thì vẫn còn ở lại, theo ta trên những nẻo đường đời.
Boston – thành phố của lịch sử và những giấc mơ
Boston là thủ phủ của tiểu bang Massachusetts, một trong những thành phố lâu đời và có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử Hoa Kỳ. Đây là nơi ghi dấu nhiều sự kiện quan trọng của cuộc Cách mạng Mỹ. Con đường lịch sử Freedom Trail dài khoảng 4 km đưa du khách đi qua 16 địa điểm lịch sử, như một hành trình ngược dòng thời gian để hiểu thêm về những ngày đầu lập quốc.
Boston còn là thành phố của tri thức, nơi có hai đại học lừng danh thế giới là Harvard và MIT, nằm trong vùng đô thị Boston
Boston có nét đẹp của bốn mùa: mùa xuân dịu dàng trong sắc hoa, mùa hè rộn ràng nắng gió, mùa thu lộng lẫy với những tán lá chuyển vàng, chuyển đỏ, và mùa đông khoác lên thành phố chiếc áo trắng tinh khôi của tuyết.
Những ngôi nhà gạch đỏ, những con đường lát đá và những mái nhà cổ kính khiến người ta có cảm giác như đang đi giữa quá khứ, trong khi tuổi trẻ và tri thức vẫn không ngừng làm thành phố chuyển động.
Boston là nơi lịch sử và hiện tại cùng song hành, nơi hơn ba thế kỷ lịch sử nước Mỹ hiện diện trong từng con đường, góc phố. Một thành phố vừa uyên bác, vừa trẻ trung; vừa trầm mặc, vừa nồng nhiệt, khiến người đã đến một lần vẫn muốn quay trở lại.
Tôi đã có dịp đến Boston nhiều lần, lần nào cũng được bà con thương mến dẫn đi thăm thú nhiều nơi. Thế nhưng, chuyến đi lần này lại mang một ý nghĩa thật đặc biệt. Bởi lần này, tôi không chỉ đến Boston để ngắm cảnh, mà còn để thực hiện một giấc mơ đã âm thầm theo đuổi suốt bao năm tháng: được đặt chân vào ngôi trường Harvard danh giá.
Harvard – giấc mơ từ một cuốn phim năm xưa
Niềm vui ấy càng nhân lên khi tôi có cô cháu gái đang theo học tại Harvard. Cháu ân cần dẫn tôi đi thăm khuôn viên trường, ký túc xá, thư viện và nhà ăn sinh viên. Nhờ là sinh viên nên cháu có thể dẫn tôi vào thăm những khu vực mà nếu là du khách, tôi không thể bước chân vào xem được! Nơi nào cũng rộng lớn, cổ kính và trang nghiêm, mang vẻ đẹp riêng của một ngôi trường lịch sử đã đi qua bao thế hệ học trò, bao mùa thi cử và bao ước mơ tuổi trẻ.
Đứng giữa những tòa nhà gạch đỏ trầm mặc, bước chân trên những lối đi xưa cũ, lòng tôi bỗng xao xuyến nhớ về một thời xa lắm.
Ngày ấy, ở Sài Gòn, bộ phim Love Story đã làm say mê biết bao trái tim tuổi trẻ. Bộ phim ra mắt năm 1970, do Arthur Hiller đạo diễn, với hai diễn viên chính Ali MacGraw trong vai Jennifer Cavalleri và Ryan O’Neal trong vai Oliver Barrett IV.
Câu chuyện tình yêu vừa dịu dàng vừa buồn man mác ấy đã lấy đi biết bao nước mắt của khán giả, để lại trong lòng người xem những rung động khó phai.
Và Harvard chính là một phần của miền ký ức ấy.
Thuở còn trẻ, tôi đã say mê bộ phim, từng mơ mộng về một tình yêu đẹp, từng nhìn ngôi trường danh tiếng này qua màn ảnh với niềm ao ước xa xôi. Khi ấy, Harvard dường như thuộc về một thế giới nào đó rất xa mình, đẹp đẽ mà khó chạm tới.
Vậy mà hôm nay, sau bao năm tháng thăng trầm của cuộc đời, tôi lại được đứng ngay trong khuôn viên ngôi trường từng hiện diện trong giấc mơ tuổi trẻ.
Giấc mơ ngày xưa, tưởng chừng chỉ có thể cất giữ trong miền ký ức, nay đã trở thành hiện thực.
Có những điều khi còn trẻ ta chỉ dám ước ao. Rồi năm tháng cứ lặng lẽ trôi qua, cuộc đời đưa ta đi qua bao nẻo đường, để đến một ngày, khi bất chợt nhìn lại, ta mới nhận ra mình đã may mắn chạm tay vào một điều từng tưởng rất xa vời.
Đó là cảm giác của tôi lúc ấy: vui, xúc động, bồi hồi và biết ơn cuộc đời.
Một bài thơ, một người bạn và những sợi dây ký ức
Một điều thú vị nữa đã xảy ra trong chuyến thăm Harvard hôm ấy.
Trong lúc thong thả đi dọc những bức tường và đọc những dòng lưu bút của sinh viên( ghi trên tường) , tôi bất chợt bắt gặp bài thơ You Do Not Have to Be Good của nữ thi sĩ Mỹ Mary Oliver, với câu mở đầu đã trở nên quen thuộc với nhiều người yêu thơ: “You do not have to be good…”
Tôi chợt mỉm cười, lòng đầy ngạc nhiên và thích thú.
Chỉ mới hôm trước, trong câu chuyện giữa hai người bạn cũ, Tường Vân, người bạn học cùng tôi tại Đại học Sư phạm Sài Gòn, đã nhắc đến chính bài thơ ấy. Không ngờ, chỉ một ngày sau, giữa khuôn viên Harvard xa xôi, tôi lại bắt gặp bài thơ vừa được bạn nhắc đến.
Thật là một sự trùng hợp thú vị!
Giữa một ngôi trường nổi tiếng ở bên kia nửa vòng trái đất, giữa những dòng lưu bút của bao thế hệ sinh viên, tôi lại gặp được những vần thơ vừa mới vang lên trong câu chuyện hôm qua. Một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa ký ức và hiện tại, khiến lòng tôi không khỏi bâng khuâng.
Đôi khi, cuộc đời có những sự trùng hợp thật lạ. Một câu thơ vừa nghe hôm trước, hôm sau đã bất ngờ xuất hiện trước mắt. Một người bạn dù không ở bên cạnh, vẫn có thể khiến ta cảm thấy gần gũi qua những điều cùng chia sẻ. Khoảng cách địa lý bỗng trở nên nhỏ bé, còn thời gian dường như cũng dịu dàng hơn trước những kỷ niệm thân thương.
Và Tường Vân còn nhắc tôi nhớ đến một kỷ niệm khác, cũng gắn liền với những năm tháng dưới mái trường Sư phạm Sài Gòn.
Ngày ấy, thầy Guilloux đã dạy chúng tôi vở kịch Rhinocéros của nhà viết kịch Pháp Eugène Ionesco. Những giờ học văn chương, sân khấu và những câu chuyện xoay quanh tác phẩm ấy đã trở thành một phần ký ức của thời sinh viên.
Thật tình cờ, đúng vào dịp tôi có mặt tại Boston, thành phố đang trình diễn vở kịch Rhinocéros. Theo điều Tường Vân kể, vé xem diễn đã cháy vé suốt ba tháng liền.
Một tác phẩm từng được học dưới mái trường xưa, qua bao nhiêu năm tháng, nay lại hiện diện trong đời sống sân khấu của một thành phố ở bên kia đại dương. Nghĩ đến đó, tôi không khỏi ngạc nhiên và thích thú.
Từ một bài thơ của Mary Oliver đến vở kịch của Eugène Ionesco, từ câu chuyện với người bạn cũ đến những ngày tháng học trò năm nào, tất cả bỗng nối lại với nhau bằng những sợi dây ký ức vô hình.
Boston chuyến này, vì thế, không chỉ là một cuộc dạo chơi hay một lần trở lại thăm thành phố quen thuộc. Đó còn là một hành trình gặp gỡ: gặp những điều mới mẻ, gặp lại những dấu ấn văn chương xưa và gặp lại một phần tuổi trẻ tưởng đã ngủ yên trong lòng.
Và tôi nhớ bạn bè ngày cũ…
Đứng giữa khuôn viên Harvard, nhìn những tòa nhà cổ kính, những lối đi rợp bóng cây và những gương mặt sinh viên trẻ trung đang vội vã đến lớp, tôi bỗng thấy thời gian như quay ngược trở về.
Tôi nhớ mình của những ngày còn là sinh viên Đại học Sư phạm Sài Gòn, khi tuổi trẻ còn đầy ắp ước mơ, khi những buổi học, những trang sách, những câu chuyện bạn bè tưởng như sẽ còn mãi mãi.
Ngày ấy, chúng tôi đã cùng nhau đi qua những năm tháng thanh xuân, vô tư mà tha thiết, hồn nhiên mà sâu đậm. Có những chuyện tưởng chẳng có gì đáng nhớ, vậy mà sau bao nhiêu năm, chỉ cần một lời nhắc, một bài thơ hay tên một vở kịch cũng đủ khiến cả miền ký ức bừng sáng.
Rồi mỗi người một ngả. Cuộc đời mở ra những con đường riêng, đưa người này đến một phương trời, người kia về một bến đỗ khác. Có người vẫn còn gặp gỡ, có người chỉ còn được nhắc tên trong những câu chuyện cũ. Và có những người, chẳng biết giờ này đang ở đâu, sống ra sao, liệu có còn nhớ những tháng ngày xưa ấy hay không.
Thời gian quả thật kỳ lạ. Nó có thể đưa ta đi thật xa, qua bao thành phố, bao đất nước, nhưng chỉ cần một bài thơ, một mái trường hay một kỷ niệm bất chợt, tất cả những gì tưởng đã ngủ yên trong lòng lại ùa về nguyên vẹn.
Hôm nay, giữa Harvard xa xôi, tôi không chỉ nhìn thấy một ngôi trường danh tiếng, không chỉ chạm vào giấc mơ của cô sinh viên trẻ năm nào. Tôi còn gặp lại chính mình của một thời tuổi trẻ, gặp lại những tháng ngày đẹp đẽ mà thời gian không thể xóa nhòa.
Và trong phút giây ấy, lòng tôi chợt ngân lên những câu hỏi:
Bạn bè ngày xưa, nay đang ở những phương trời nào?
Có ai còn nhớ những tháng năm dưới mái trường Sư phạm Sài Gòn, nhớ thầy Guilloux, nhớ những giờ học và những câu chuyện văn chương tưởng đã xa lắm?
Và liệu một ngày nào đó, chúng ta có còn cơ hội trùng phùng, để nhìn nhau, mỉm cười và kể lại chuyện đời sau bao năm xa cách?
Có lẽ, điều quý giá nhất của một chuyến đi không chỉ là những nơi ta đã đặt chân đến, những cảnh đẹp ta đã nhìn thấy, mà còn là những ký ức được đánh thức, những tình cảm được nối dài và những giấc mơ tưởng đã ngủ quên bỗng một lần nữa nở hoa.
Boston lần này đã tặng tôi một món quà như thế.
Một giấc mơ cũ đã thành hiện thực.
Một bài thơ bất ngờ tìm ra.
Một vở kịch đưa tôi trở về với những giờ học năm xưa.
Và những người bạn cũ, dù đang ở đâu trên khắp nẻo đường đời, vẫn mãi là một phần dịu dàng trong miền ký ức của tôi.
Bởi có những nơi ta đến chỉ một lần để ngắm nhìn, nhưng cũng có những nơi khiến ta trở về với chính mình, với tuổi trẻ, với những ước mơ và với những người ta chưa bao giờ thật sự quên.
Phi Nga