Nhạc Nguyễn Tuấn
AI cover Siliconband




Xướng:
Một Chút Tình
(Kính tặng nữ sĩ Cao Mỵ Nhân)Nghe tiếng nhưng chưa thấy bóng hình
Nữ lưu nào sá buổi trường chinh
Khi quê chìm đắm mùa tao loạn
Là lúc xông pha cuộc viễn trình
Nhớ cảnh miệt mài nơi gió cát
Hận ngày giũ bỏ áo nhà binh
Quê hương yêu dấu ngoài muôn dặm
Còn lại trong thơ một chút tình
Hôm xưa trên báo có in hình
Cao Mỵ Nhân cùng bạn chiến chinh
Vẫn nhớ sa trường sôi kích giặc
Càng thương trận mạc muốn đăng trình
Bom rơi chợt thức người tri kỷ
Đạn nổ nào quên chốn lửa binh
Tị nạn không phai mầu áo lính
Cám ơn thi hữu chẳng vô tình
Cao Mỵ Nhân
Tháng Tư đối với nhiều cựu quân nhân và người Việt tị nạn không phải là một ngày kỷ niệm, mà là một cả vùng ký ức. Cứ đến đầu tháng, lòng người như tự động bước vào một khoảng tối dịu, nơi tiếng cười nhỏ lại, những buổi tiệc vui được tránh đi, và ai cũng giữ cho mình một khoảng lặng, điếu thuốc trên tay, ly cà phê bên cạnh, tư lự nhớ về một ngày đất nước đổi màu. Nhớ đồng đội đã nằm xuống ở một ngọn đồi nào đó, nhớ lần bị thương đầu tiên ở trận nào, lần thứ hai, thứ ba; có người nhớ những tháng năm tù đày và những lần chuyển trại dài vô tận. Nhớ những khuôn mặt người thân đã mất hút giữa đại dương — những người cũng ra đi như mình nhưng không bao giờ đến được bờ Tự Do.
Vậy mà cuối tuần vừa rồi, vợ chồng chúng tôi lại bước vào một buổi NHẠC HOÀI NIỆM THÁNG TƯ. Không ai nói nhiều, không ai kể lể. Nhưng mỗi bài hát được chọn, mỗi giọng ca cất lên, đều như một tiếng khóc không thành tiếng. Những nốt nhạc chạm vào nhau, chạm vào ký ức của từng người, trong đó có tôi. Nhiều khi tôi thấy mắt mình mờ, và khi nhìn quanh, tôi biết mình không phải người duy nhất. Cả căn phòng như cùng thở chung một nhịp - nhịp của những người đã mất quê hương nhưng chưa bao giờ mất nhau.
Thời gian qua đi, không bao giờ trở lại, nhưng thời gian từng ghi nhận những hoài bão khát vọng, những bắt đầu và chấm dứt, những vấp ngã và vươn lên. Phải chăng những dao động ấy rồi cũng mờ dần theo năm tháng. Duy trong ta chỉ giữ lại những kỷ niệm đẹp – như hình ảnh và tiếng hát của buổi Nhạc Hoài Niệm Tháng Tư hôm nay.
Trước khi mời bạn đọc an toàn cài dây lên xe thời gian, theo dõi bài tường thuật khá dài dưới đây, tôi xin thay mặt cho tất cả những anh chị có mặt trong ngày Nhạc Hoài Niệm Tháng Tư tại CAFE PHƯỢNG TÍM, để cám ơn thêm một lần nữa cặp vợ chồng Bs. Lương Quang Thịnh & Dung, đã nhiệt tình đón tiếp chúng ta, tạo một không khí thân ái khiến ai cũng cảm thấy gần gũi, dù với người mình mới gặp lần đầu. Tôi cũng cám ơn 2 nhạc sĩ / 2 bác sĩ Trần Hoàng Long (keyboard) và Trần Dũng (guitarist) đã làm tăng thêm mấy phần tiếng hát của các ca sĩ nghiệp dư trong chương trình văn nghệ mà anh gia chủ Quang Thịnh tuyên bố “hát cho nhau nghe”. Cũng không quên cám ơn 2 MC Quang Thịnh và Bùi Xuân Dương, duyên dáng và lịch lãm. Và cuối cùng không thể không cám ơn bà chủ nhà cùng các phu nhân trong ban ẩm thực đã tẩm bổ cho các ca sĩ chúng tôi những món ăn vừa ngon lại vừa nhiều ăn mấy cữ cũng không hết, khiến mọi người vui vẻ, hát hay.
Chương trình Hoài Niệm Tháng Tư mở đầu bằng một tiết mục thật đặc biệt: khoảng mười phu nhân cùng bước lên sân khấu, đồng ca bài “Sài Gòn” của Y Vân. Ngay từ giây phút họ xuất hiện, cả khán phòng như bừng sáng. Các chị cố tình ăn mặc bình dân, áo dài có, áo bà ba có, rực rỡ sắc màu - vàng, xanh, tím, lam — như mang cả một Sài Gòn hoa lệ của ngày xưa trở lại. Có chị còn đeo những chiếc kính thời trang với đủ dáng vui mắt, khiến không khí trở nên trẻ trung và đầy sức sống.
Khi nhạc nổi lên, các chị vừa hát vừa nhún nhảy, nhẹ nhàng mà duyên dáng. Giọng hát hòa vào nhau, tươi sáng, rộn ràng, đúng tinh thần của Y Vân — người đã viết nên một Sài Gòn thanh bình, ấm no, hạnh phúc, một Sài Gòn của những ngày mà người dân còn sống trong ấm no tự do và tiếng cười. Bài hát ấy, trong bối cảnh Hoài Niệm Tháng Tư, giống như một lời nhắc nhẹ: trước khi chúng ta nhớ về mất mát, hãy nhớ rằng Miền Nam đã từng có những ngày đẹp như thế. Tình người nhân bản như thế.
Toàn phòng đua nhau cười, vỗ tay theo nhịp, và nhiều người như thấy tuổi trẻ của mình trở về. Tiết mục mở màn ấy không chỉ vui; nó còn là một lời chào, một lời mời gọi mọi người bước vào hành trình ký ức — bắt đầu bằng ánh sáng, để rồi đi qua những nỗi buồn, những giọt nước mắt, và cuối cùng trở về với niềm tự hào về một Sài Gòn đã từng rực rỡ trong tim mỗi người.
Rồi đến lượt một cặp anh chị Thiện Triệu & Thu Hằng bước lên sân khấu. Họ không giới thiệu dài dòng, chỉ nhìn nhau một cái rất nhẹ — cái nhìn của những người đã từng nắm tay nhau đi qua những đoạn đường mà người khác chỉ dám nghe kể. Trong giọng hát của họ, tôi nghe được cả tiếng gió của những đêm vượt biển, tiếng khóa sắt của những ngày tù tội, và cả tiếng thở dài của những buổi sáng trắng tay bắt đầu lại cuộc đời nơi xứ lạ. Họ hát không phải để trình diễn, mà như đang mở lại một cánh cửa cũ, nơi phía sau còn có bóng dáng của những người bạn, người thân đã nằm lại bên kia bờ đại dương.
Khi hai giọng hòa vào nhau, bài “Người Di Tản Buồn” của NS. Nam Lộc bỗng trở thành một lời chứng. Không cần kể lể, không cần nhắc lại những năm tháng đen tối, chỉ cần nghe cách họ ngân lên từng chữ, người ta biết họ đã từng sống qua đúng những gì bài hát nói. Có những nốt họ hát rất nhẹ, như sợ làm đau ký ức; có những nốt họ hát thật mạnh, như muốn gọi tên những người đã không còn. Và khi câu hát cuối cùng rơi xuống, cả khán phòng im lặng một nhịp — cái im lặng của những người hiểu rằng mình vừa được nghe không chỉ là một ca khúc, mà là hai cuộc đời.
Ngay sau đó, chị Dung bước lên sân khấu - người đã từng vượt biên cùng người yêu khi chàng đang là sinh viên YK năm thứ Tư, và giờ vợ chồng họ là chủ nhân của CaFe Phượng Tím. Chị cầm micro với một sự giản dị đến lạ, như thể chị không hát để trình diễn, mà chỉ muốn kể lại một đoạn đời mà chị đã đi qua bằng chính hơi thở của mình.
Đây là lần đầu tiên chị hát “50 Năm Bụi Mờ”, nhưng không ai nghĩ đó là lần đầu. Vì trong cách chị cất giọng, có cái run nhẹ của ký ức, có cái ấm của lòng biết ơn, và có cái bình thản của người đã đi qua bão tố mà vẫn giữ được một trái tim hiền. Chị hát đơn sơ, không luyến láy, không tìm cách làm đẹp câu hát, nhưng chính sự đơn sơ ấy lại nói trọn ý của bài ca: sau một thời gian bụi mờ, anh chị đã tìm được bến đỗ bình yên và hạnh phúc, biết ơn đất nước đã mở vòng tay bao dung họ.
Có những câu chị hát như đang nói với chính mình, có những câu như gởi cho người bạn đời đã cùng chị ra đi năm xưa, và có những câu như dành cho những người đã không còn cơ hội đặt chân đến bờ tự do. Khi chị hát đến đoạn cuối, cả căn phòng như lắng xuống. Không ai vỗ tay ngay. Người ta chỉ nhìn chị và thấy trong giọng hát của chị là cả một hành trình dài, từ bóng tối đến ánh sáng, từ mất mát đến bình an.
Anh Đoàn Gia Gia bước lên sân khấu — dáng vẻ điềm đạm của một người đã trải qua nhiều hơn những gì anh kể. Vượt biên đến Ý, học Y khoa trong những năm tháng đầy chật vật, rồi sang Mỹ định cư và trở thành bác sĩ chuyên môn. Nhưng khi anh cầm micro, người ta không thấy một bác sĩ thành đạt; người ta thấy một người tị nạn từng đi qua bao khó khăn, bao hoài bão, và vì vậy mà biết trân quý từng giọt bình yên.
Anh chọn hát “Xin Đời Một Nụ Cười” của NS Nam Lộc. Ngay từ câu đầu, giọng anh đã mang theo một nỗi mệt mỏi rất người - cái mệt của những năm tháng xa quê hương, cái mệt của những đêm vượt biển không biết ngày mai còn sống hay không. Nhưng trong cái mệt ấy lại có một ánh sáng: ánh sáng của người đã sống sót, đã đứng dậy, đã được trời cho thêm cơ hội.
Anh hát không bi lụy, không than trách. Mỗi câu hát như một lời tâm sự: rằng sau tất cả, anh chỉ xin đời một nụ cười, một chút bình an, một chút ấm áp để bù lại những năm tháng đã mất. Và phải chăng anh đã từng biết thế nào là mất mát, nên anh hiểu giá trị của những gì mình đang có - nghề nghiệp, gia đình, cộng đồng, và một quê hương thứ hai đã mở rộng vòng tay đón anh.
Khi anh hát đến đoạn cao trào, giọng anh không mạnh, nhưng đầy chân thật. Người nghe không chỉ nghe bài hát; họ nghe thấy chính họ trong đó. Những người từng chiến đấu, từng bị tù, từng vượt biển, mất nước - tất cả như được anh hát giùm. Và khi bài hát kết thúc, cả phòng lặng đi một nhịp. Không phải vì buồn, mà vì ai cũng cảm nhận được một điều rất đẹp: sau bao nhiêu bão tố, anh vẫn giữ được một nụ cười, và vẫn xin đời thêm một nụ cười nữa.
Đàn anh Vũ Quang bước lên. Anh không nói nhiều, chỉ khẽ gật đầu chào mọi người rồi đứng yên một lúc, như gom lại hơi thở trước khi mở ra một cánh cửa cũ. Anh chọn hát “Tình Ca Thời Chiến” — một bài mà có lẽ không phải ai cũng biết lời, nhưng ai cũng cảm được cái nỗi buồn của nó. Và khi anh cất giọng, tôi hiểu ngay: anh không hát một ca khúc; anh đang hát chính một đoạn đời của mình.
Giọng anh không bi lụy, nhưng tải theo một vết nứt rất nhỏ - cái vết nứt của người từng đi qua một cuộc tình không thành trong thời chiến. Tôi tự hỏi phải chăng đó là một mối tình thời xa xưa, dang dở, chưa kịp hứa hẹn, rồi chiến tranh xô mỗi người về một phía. Anh không kể, nhưng người nghe cảm được.
Mỗi câu anh hát đều có một chút tiếc nuối, một chút dịu dàng, và một chút bình thản của người đã học cách chấp nhận. Anh không cố làm đẹp bài hát; anh chỉ để nó chảy ra từ ký ức. Và chính vì vậy mà bài hát trở nên thật đến lạ. Người ta nghe thấy trong giọng anh cái rung nhẹ, như của một trái tim từng yêu rất sâu, như từng mất rất thật, và từng giữ im lặng suốt nhiều năm.
Khi anh hát đến đoạn cuối, ánh mắt anh nhìn xa xăm – vào khoảng không gian của một thời tuổi trẻ đã nằm lại phía sau. Cả khán phòng lặng đi. Không ai biết câu chuyện thật của anh, nhưng ai cũng cảm được rằng anh đã hát bằng tất cả những gì còn lại trong lòng mình.
Rồi đến lượt đàn anh Long Cơ bước lên sân khấu. Tuy không phải là bác sĩ Nhảy Dù, nhưng anh chọn hát bài “Anh Không Chết Đâu Anh”, một bài hát quen thuộc của mọi binh chủng, và riêng với những người từng khoác áo hoa dù mũ đỏ, tất cả đều cảm thấy một điều gì đó rất thân thuộc. Vì lửa đạn thì giống nhau, mất mát cũng giống nhau, và trái tim người lính thì không phân biệt đơn vị.
Anh hát mà không cần nhìn vào tờ giấy. Từng câu, từng chữ như đã nằm trong máu anh từ lâu. Có lẽ anh đã yêu bài hát này từ những ngày còn trẻ, hoặc có lẽ anh đã chứng kiến quá nhiều người bạn Dù ngã xuống, nên mỗi lời ca đều trở thành một lời tưởng niệm. Giọng anh vang, rõ, và mạnh, đầy tự hào, giống như sự hào hùng của người lính đã từng đứng thẳng giữa chiến trường, không lùi bước.
Có những lúc anh giăng tay lên trời, như muốn diễn tả sự hiên ngang của người sĩ quan trong bài hát. Có những lúc anh nhìn vào hư không - cái nhìn xa xăm của người đang nói chuyện với những người đã khuất.
Tôi ngồi dưới hàng ghế mà lòng nghẹn lại. Khi bài hát vừa dứt, tôi không thể ngồi yên. Tôi đứng thẳng người, vỗ tay thật lâu — không chỉ để khen anh hát hay, mà để cảm ơn anh như thể anh đã hát tặng cho tôi, một Mũ Đỏ. Và đến ghế anh ngồi, cảm ơn anh đã hát tặng cho những quân nhân đã nằm xuống, và hát thay cho cả một phần đời mà chúng tôi vẫn mang trong tim.
Trong tour hai, tôi cũng ngạc nhiên khi anh chọn hát thêm một bài về Nhảy Dù, “Người Ở Lại Charlie”mà hầu như quân và dân cả nước VN ngày ấy và nghe nói ngay cả bây giờ, đều biết đến. Bài này anh còn hát tuyệt hơn nữa, tự tin hơn, sống động hơn. Có lúc anh nhắm mắt như che dấu niềm đau, có lúc anh nắm chặt bàn tay trông thật quả quyết. Và hay nhất là lúc anh hát đến địa danh những trận chiến đẫm máu mà “tên vẫn chưa quen người dân thị thành”cũng như lúc anh vẫy tay theo lời bài hát “vẫy tay tạ từ Charlie. Vẫy tay chào buồn anh đi”.
Rất ngưỡng mộ anh.
Đến phiên chị Thúy An bước lên sân khấu, dáng vẻ tự tin của người đã đứng trước ánh đèn nhiều lần, nhưng trong ánh mắt vẫn có một nét dịu dàng rất Việt Nam. Chị chọn hát “Một Lần Đi” của nhạc sĩ Nguyệt Ánh, một ca khúc đã trở thành tiếng lòng của bao người rời quê trong những năm tháng biến động. Bản nhạc ấy vốn khó hát, nhiều đoạn luyến láy tinh tế, nhiều câu đòi hỏi chiều sâu cảm xúc. Nhưng với chị, mọi thứ như chảy ra tự nhiên.
Chị hát bằng sự chuyên nghiệp, nhưng không lạnh lùng; bằng kỹ thuật, nhưng không đánh mất trái tim. Từng câu hát của chị như mang theo mùi gió quê, tiếng sóng của một bến cảng chia ly, và cả nỗi nghẹn ngào của những người đã “một lần đi” mà không biết đi đâu, bao giờ trở lại. Giọng chị mềm mà chắc, sáng mà lắng, như thể chị đang hát thay cho những người đã không còn cơ hội nói lời từ biệt với quê hương.
Có những đoạn chị ngân dài, khiến cả phòng như ngừng thở. Có những đoạn chị hạ giọng xuống thật nhẹ, như một lời thì thầm gửi về nơi chôn nhau cắt rốn. Và chính trong sự nhẹ ấy, người ta nghe được cái hồn của người nhạc sĩ sáng tác - nỗi nhớ không khóc thành tiếng, nỗi đau không gọi thành tên. Đây là một giọng hát biết nâng niu ký ức, biết giữ gìn quê hương bằng âm nhạc.
Chị Thuấn Anh chọn hát “Dòng Đời” của NS Lê Tín Hương, một ca khúc như được viết từ những bước thăng trầm mà mỗi chúng ta đều đã đi qua. Dòng Đời với bao nổi trôi, những up and down, nắng mưa bất chợt, có đó rồi mất đó, thăng hoa hay thất bại…Dòng đời luôn cho ta những bài học giá trị, giúp ta sống và tìm thấy con người của chính ta. Tuy nhiên, trong dòng đời, tình yêu không là một hành trình đơn giản, vì quan trọng nhất tình yêu luôn là một hiến dâng không điều kiện. Vì vậy có xa nhau chăng nữa, vẫn mở lòng chờ nhau, trong trần gian này hay ở kiếp sau. Có nghe tình âu sầu, có nghe đời qua mau – Mỗi khi chiều xóa nhòa, bóng dáng thời gian qua – Ngày buồn theo cơn nắng, Ngày buồn theo cơn mưa -Ngày xa từng bước đường, bước đi là bước về. Tôi rất “thấm” với câu: Bước đi là bước về. Với ý nghĩa cao sang hơn, bước đi là bước về với Nhà Cha.
Giọng chị không phô trương, không tìm cách làm đẹp, mà chỉ nhẹ nhàng thả từng câu hát như thả những chiếc giọt ký ức vào dòng thời gian.
Phải chăng chị chọn Dòng Đời vì trong bài hát ấy, chị tìm thấy chính mình -thấy những nắng mưa đã đi qua, thấy những những hư ảo đến rồi đi, thấy những điều còn giữ được, và thấy một niềm tin rằng mọi bước đi của đời người, cuối cùng, đều là bước về bình an và hạnh phúc.
Tưởng như Dòng Đời chỉ là một tình ca thì không ăn khớp vào Hoài Niệm Tháng Tư, nhưng phải chăng Dòng Đời là bài hát của những phận đời đã kinh qua bão tối, những mất mát chia ly, những bắt đầu từ con số không. Ôi, Những phận người của Tháng Tư năm nào, của cộng đồng tỵ nạn từng trải qua những mùa biển động trên dòng nước và trên dòng đời. Dòng Đời chạm đúng vào chiều sâu tâm linh của buổi tưởng niệm, trở thành một lời tri ân.
Tôi thích nhất là ở những đoạn tiếng hát của chị trầm xuống, như tiếng hồ cầm trùng dây. Làm nâng giá trị của lời nhạc thêm vài tầng.
Đến phiên chị Thanh Thủy bước lên sân khấu, dáng vẻ tự tin, giọng nói nhỏ nhưng chắc, như người đã quen đứng trước micro từ lâu. Không ai trong khán phòng biết bài chị sắp hát. Một bài hát lạ, không nằm trong danh sách, không có ai gợi ý, không có ai chờ đợi. Nhưng khi tiếng đàn của anh, người chồng ngồi ở góc sân khấu — vang lên, tôi hiểu ngay: đây là một tiết mục dành cho gia đình, cho một lời hứa, cho một người em đang ở tận xứ Down Under xa xôi.
“Saigon Nỗi Nhớ” — cái tên nghe quen trong một bản nhạc còn lạ. Lời nhạc thì giản dị: mưa, mây, nắng, bóng chim, hàng cây… những hình ảnh ai cũng từng thấy, từng nhớ. Nỗi nhớ quê, nhớ nhà, nhớ một tình yêu đã tan theo thời gian và xa cách. Cô đơn, kiếp người, thân phận, dòng đời trôi vô nghĩa… những điều mà người Việt tha hương nào cũng từng thở dài trong lòng. Nhưng điều làm bài hát sống dậy không phải là lời ca, mà là giọng hát của chị.
Chị hát bằng một giọng quyến rũ, trầm ấm, rất “ăn” micro. Không phô trương, không cố gắng, nhưng từng chữ đều tròn, đều vang, như đã được luyện với nhau hàng chục lần trong phòng chơi nhạc nhỏ của vợ chồng. Anh chồng chơi keyboard rất hay — cái hay của người đã tập với vợ mình, biết từng nhịp thở, từng chỗ chị lấy hơi, từng đoạn chị muốn ngân dài hơn một chút.
Khán phòng im lặng. Không phải vì bài hát quen thuộc, mà vì người hát quá vững vàng. Chị biến một bài nhạc lạ thành một khoảnh khắc riêng tư mà mọi người đều vô tình được chứng kiến. Một chút cô đơn, một chút viễn xứ, một chút thân phận — tất cả hòa vào giọng hát của chị, khiến bài hát tưởng bình thường lại trở thành một lời tâm sự rất thật.
Khi chị hát xong, tôi chợt nghĩ: có lẽ chị không chọn bài này vì nó hay, mà vì nó là một phần của gia đình chị. Một món quà cho người em hiện định cư tại Úc. Một nỗi niềm riêng của vợ chồng hòa chung trong niềm nỗi chung của một chút Sài Gòn mà họ muốn tặng cho buổi Hoài Niệm Tháng Tư.
Đến phiên anh Quang Thịnh, người tổ chức chương trình Hoài Niệm Tháng Tư, trình bày bản nhạc Con Đường Tôi Về.
Trong hành trình về thăm lại quê hương, có những con đường vẫn nguyên như ngày ta rời, vẫn nắng mai rực rỡ, hàng hoa giấy vẫn đỏ thắm, tiếng chim vẫn gọi nhau. “Con Đường Tôi Về”, một sáng tác bất hủ để đời của NS. Lê Tín Hương khi về thăm cha bệnh nặng sau 15 năm cách biệt, đã được viết lên với những cảm xúc thật khi đối diện với cảnh cũ người xưa. Mặc dù nó không óng ả mượt mà như mấy câu thơ của Bà Huyện Thanh Quan “Lối xưa xe ngựa hồn thu thảo – Cảnh đấy người đây luống đoạn trường”, nhưng NS Lê Tín Hương giúp ta nhìn thấy cô gái áo trắng ngày nào nay đã bước vào đời với nụ hồng lả lơi, người thương phế binh lê đôi nạng gỗ giữa chợ đời, người cha trở về thân thể hao gầy sau những năm tù tội, người mẹ quê gầy còm, vá được áo đời, hồn rách tả tơi - những hình ảnh lột tả đúng sự thật của một xã hội nuôi nhau trong dối gian và bần cùng tột độ. Những câu ấy không trách móc ai. Chúng chỉ đặt tay lên những vết thương, dù nhẹ, nhưng vẫn đủ để ta thấy nhói, thấy đau. Và để ta nghiệm ra không phải là thấy mái nhà xiêu vẹo, vườn hoang ruộng trống, nhưng xót xa và bùi ngùi nhận thấy thân phận người thương yêu của mình đã bị thời gian tiêu hao, xoáy mòn - những người muôn năm cũ hồn ở đâu bây giờ - Bài hát là câu chuyện của những bước chân trở lại - trở lại để nhận biết rằng quê hương vẫn đẹp, nhưng đẹp trong một nỗi buồn không thể gọi tên.
Tôi nghe bản nhạc này với một tâm hồn rướm máu, nhất là khi nhìn thấy đôi mắt của anh sâu và buồn đến lạ. Giọng hát anh vững, không phô trương, nhưng mỗi chữ như mang sức nặng qua một con người từng chứng kiến nhiều cảnh đảo điên trong xã hội đổi đời sau 75. Đây không những là tiếng hát của một người tỵ nạn, mà là tiếng thở dài của cả một thế hệ chịu cay đắng của nỗi nhục mất nước.
Lần này anh Phạm Quang Tố lên sân khấu - người mà mỗi lần hát, tôi đều thấy lòng mình chùng xuống. Anh không chỉ hát hay; anh hát đúng. Đúng cái tâm trạng của người xa xứ, đúng cái nỗi nhớ mà Trầm Tử Thiêng gửi gắm trong từng câu, chữ. “Đêm Nhớ Về Sài Gòn” vốn là bài hát của những cơn mộng u uẩn, của những đêm thao thức, của những người rời quê mà trái tim vẫn còn nằm lại nơi ánh đèn vàng nhạt nhòa của thành phố cũ.
Khi anh cất giọng, cả phòng như lặng đi. Những câu hát quen thuộc vang lên: gặp lại người một thời yêu thương… bạn bè thèm ngồi bên nhau… nhắc chuyện người, chuyện đời thương nhau… tiếng nhạc vàng gọi từng âm xưa… Ánh đèn vàng nhạt nhòa đêm mưa… Ta như cậu bé mồ côi… cố vui cuộc sống nhỏ nhoi… cố quên ngày tháng lẻ loi để lớn…
Tôi nghe mà thấy tim mình thắt lại. Vì đó không chỉ là lời ca; đó là câu chuyện đời của bao nhiêu người rời nước, trong đó có của tôi - đã đi qua bao năm tháng, qua bao thị xã nhỏ thành phố lớn, thấy bao nhiêu đổi thay… mà vẫn còn có những ngày, những đêm mộng về quê nhà. Mộng về một Sài Gòn của tuổi trẻ, của bạn bè, của những đồng đội đã mất, của những ánh chớp nhanh trên các ngọn cây, sườn đồi, kèm theo tiếng nổ đinh tai của từng loạt pháo địch, cùng với tiếng mảnh đạn chém gió, trúng ai nấy dạ, cứ như vậy mỗi ngày ba cử.
Đó là khi tôi đứng dậy, rót cho mình một ly rượu đỏ thứ hai.
Giọng anh không bi lụy, nhưng có một nỗi buồn rất thật — nỗi buồn của người đã sống đủ lâu để biết rằng ký ức là thứ duy nhất không ai có thể lấy đi. Và khi anh hát đến đoạn cuối, tôi thấy mình như đứng giữa hai bờ: một bờ là cuộc sống bình yên nơi xứ người, một bờ là Sài Gòn thành đô, là Huế của Mậu Thân, là các hình ảnh các trận chiến cùng tiếng đì đùng to nhỏ, giờ luẩn quẩn trong trí nhớ mù sương - nơi tôi thỉnh thoảng vẫn trở về qua những ác mộng.
Giữa những bài hát Việt Nam thấm đẫm ký ức chiến tranh, chia ly và lưu vong, bỗng xuất hiện một khoảnh khắc rất khác: anh MC Bùi Xuân Dương duyên dáng của chương trình bước lên sân khấu và chọn hát Je t’aime, bản tình ca nổi tiếng của Lara Fabian.
Tôi chưa từng nghe anh hát bài này, và có lẽ nhiều người trong khán phòng cũng vậy. Nhưng ngay từ những nốt đầu tiên, ai cũng nhận ra: anh không hát để khoe giọng, mà hát như một người kể chuyện bằng cảm xúc.
Giọng anh không cố gắng bắt chước Lara Fabian, cũng không chạy theo kỹ thuật. Anh hát bằng sự chân thành của một người đã sống đủ lâu để hiểu rằng tình yêu - dù đó là tình yêu đôi lứa, tình yêu quê hương, hay tình yêu dành cho những gì đã mất - đều có chung một bản chất: đẹp, sâu, và đôi khi đau.
Trong không khí trang nghiêm của Hoài Niệm Tháng Tư, Je t’aime trở thành một điểm nhấn lạ nhưng lại hòa hợp. Nó nhắc mọi người rằng: người Việt lưu vong không chỉ mang theo nỗi buồn quê hương, mà còn mang theo những mối tình dang dở, những kỷ niệm riêng tư và những điều không thể nói thành lời.
Và anh, với phong thái tự nhiên, duyên dáng của một MC, đã làm cho bài hát ấy trở thành một nhịp thở nhẹ giữa những nỗi đau chung, như một khoảng lặng để mọi người nhớ rằng trong cuộc đời xa xứ, chúng ta may mắn vẫn còn biết yêu, biết rung động, biết giữ lại chút dịu dàng cho chính mình.
Khi anh hát xong, cả phòng vỗ tay không chỉ vì anh hát hay, mà vì anh đã mang đến một sắc màu khác - một chút Paris, một chút lãng mạn, một chút riêng tư - cho đêm Hoài Niệm Tháng Tư thêm trọn vẹn và sống động- như nhiệm vụ MC của anh.
Chị Trâm Mai chọn hát “Ta Đứng Xa Đời”, một ca khúc khác của NS. Lê Tín Hương, nhưng mang một sắc thái rất riêng. Nếu những bài trước là ký ức, là chia ly, là nỗi nhớ, thì bài này lại là một khoảng lặng, thể hiện sự hoài niệm và những nỗi đau thầm kín. Một người đứng xa đời, không phải vì buông bỏ, mà vì đã đi qua đủ thăng trầm để hiểu rằng có những điều vẫn có thể nhìn bằng đôi mắt bình thản.
Giọng chị trầm, nhẹ, không cố gắng chinh phục khán phòng, mà như đang hát cho chính mình. Từng câu hát rơi xuống như những giọt sương trên mặt hồ — không gây sóng, nhưng làm mặt nước lung linh hơn. Trong cách chị trình bày, tôi nghe được sự mệt mỏi của một người từng bị đời lấy đi mất một phần của mình, nhưng đồng thời cũng nghe được sự bình an của con người đã học cách đứng ngoài những mất mát để giữ lại phần còn lại của tâm hồn.
Ta đứng xa đời phiến đá đơn côi – Ta đứng xa đời tay trắng buông lơi“Ta đứng xa đời…”, chị hát như một lời tự sự. Xa đời không phải là trốn chạy, mà là một cách trực diện với chính mình: nhìn rõ nỗi buồn, nhìn rõ niềm vui, nhìn rõ những điều đã mất và những điều còn giữ được. Trong không khí của Hoài Niệm Tháng Tư, bài hát ấy bỗng trở nên rất hợp: vì biết bao người trong khán phòng cũng đã từng đứng xa đời như thế — sau chiến tranh, sau tù đày, sau vượt biển, sau những mất mát không gọi thành tên.
Khi chị hát xong, tôi cảm thấy một sự lắng đọng rất lạ. Không phải nỗi buồn, không phải tiếc nuối, mà là một sự chấp nhận. Như thể bài hát nhắc chúng ta rằng sau tất cả, điều quan trọng không phải là đời đã đối xử với ta thế nào, mà là ta đã giữ được gì trong lòng mình. Sau một biến cố quan trọng của đời ta.
Sau nhiều tiết mục trầm buồn, đầy nỗi nhớ thương và bi hùng, một cặp vợ chồng Ngọc Quí & Thanh Mai bước lên sân khấu và chọn hát “Anh Về Thủ Đô”. Ngay từ những nốt đầu tiên, cả khán phòng như bừng sáng. Giọng nam - giọng nữ hòa vào nhau, vui tươi, rộn ràng, mang theo một năng lượng rất khác: năng lượng của những ngày Miền Nam còn rộn rã tiếng hát, còn đầy niềm tin, còn có những bản hùng ca làm ấm lòng người lính và cả quần chúng.
Khán giả vỗ tay quá chừng - không chỉ vì họ hát hay, mà vì bài hát ấy đến đúng lúc. Sau những câu chuyện của tù đày, vượt biển, chia ly, mất mát… người ta cần một chút vui, một chút hào hứng, một chút nhắc nhớ rằng Miền Nam đã từng có những ngày đẹp như thế. Những ngày mà tiếng hát không chỉ để giải trí, mà để nâng tinh thần, để giữ niềm tin, để nhắc nhau rằng quê hương vẫn còn đó, lý tưởng vẫn còn đó.
Cặp vợ chồng hát với sự tự nhiên, duyên dáng, và đầy nhiệt huyết. Họ không chỉ trình diễn; họ như đang đưa cả khán phòng trở về một thời mà Sài Gòn rực rỡ, quân đội vững vàng, và lòng người chan chứa hy vọng. Bài hát ấy - giữa một buổi Hoài Niệm Tháng Tư - giống như một ngọn đèn nhỏ thắp sáng lại ký ức của một miền Nam từng sống, từng yêu, từng chiến đấu, và từng tự hào.
Khi họ hát xong, tiếng vỗ tay vang lên như một lời cảm ơn: cảm ơn vì đã mang lại nụ cười sau những giọt nước mắt, cảm ơn vì đã nhắc chúng ta, rằng dù mất mát nhiều đến đâu, chúng ta vẫn luôn nhớ nhớ về những ngày đẹp đẽ đã từng.
Khi chị Thu Thủy bước lên sân khấu, cả khán phòng như sáng thêm một chút. Không phải vì ánh đèn, mà vì bài hát chị chọn — “Nắng Đẹp Miền Nam”, một ca khúc của Lam Phương mang đầy hơi thở của ruộng đồng, của lúa xanh, của những buổi trưa chan hòa nắng vàng trên quê hương ngày cũ.
Giọng chị bình dị và có phần đơn sơ, thích hợp với bài hát. Chị không hát như người kể chuyện buồn, mà như người đang mở một cánh cửa để mọi người nhìn lại miền Đồng Tháp Cà Mau của một thời thanh bình ấm no: những con đường đất đỏ, những hàng dừa nghiêng bóng, những cánh đồng lúa mênh mông thơm mùi lúa mới, và những buổi chiều gió thổi qua mái nhà tranh. Trong giọng hát ấy có cái hồn hậu của người miền Nam, cái chân chất của thôn quê. Mỗi câu hát của chị như đưa khán giả trở về một miền ký ức đẹp: nơi trẻ con chạy tung tăng ngoài sân, nơi tiếng gà gáy trưa, nơi những buổi chợ quê rộn ràng tiếng nói cười. Và phía sau tất cả những hình ảnh đó là niềm tự hào với bóng dáng người lính chiến giữ cho miền Nam có được những ngày nắng đẹp ấy.
Chị hát không cầu kỳ, không phô trương. Nhưng chính sự giản dị đó làm bài hát trở nên thật. Như thể chị đang đại diện vẽ bằng tiếng hát bức chân dung cho người dân quê hương mình, cho những người đã nằm xuống, cho những người đã đi xa, và cho những người trong khán phòng - những người vẫn mang trong tim hình ảnh một miền Nam hiền hòa mà họ đã mất.
Khi chị dứt câu cuối, cả khán phòng hòa trong tiếng vỗ tay. Vì ai cũng vừa được chạm lại một phần ký ức đẹp nhất của đời mình, ký ức về một miền Nam trù phú, nắng đẹp, thanh bình, và đầy yêu thương.
Đàn anh Bá Tương bước lên sân khấu, chọn hát “10 Năm Yêu Em”. Ngay từ những nốt đầu tiên, giọng trầm của anh đã khiến cả khán phòng lắng xuống. Anh hát điêu luyện, chắc nhịp, nhưng điều làm tôi chú ý không phải kỹ thuật — mà là cái cách anh hát bằng cả tấm lòng, như thể mỗi câu hát đều chạm vào một góc ký ức mà anh vẫn cất giữ từ lâu.
Thoạt đầu, tôi không thấy sự liên hệ giữa bài hát này và Hoài Niệm Tháng Tư. Nhưng rồi khi nhìn anh, nghe anh, tôi chợt hiểu: có lẽ anh đang nhớ về một mối tình xa xưa nào đó - một tình yêu đã phải bỏ lại sau lưng khi rời Sài Gòn, khi vượt biển, khi bắt đầu một cuộc đời mới nơi xứ người. Mười năm yêu, mười năm giữ, mười năm không nói thành lời… và rồi một ngày phải chia tay không vì hết thương, mà vì thời cuộc đẩy mỗi người về một phía.
Khi anh hát xong, tôi thấy lòng mình chùng xuống. Vì tôi hiểu rằng trong buổi Hoài Niệm Tháng Tư này, mỗi người không chỉ nhớ về quê hương - mà còn nhớ về chính mình, về những người đã đi qua đời mình, về những yêu thương đã lỡ vì bị thời cuộc cuốn trôi. Và bài “10 Năm Yêu Em”, qua giọng anh, bỗng trở thành một lời nhắc nhẹ: rằng trong những mất mát của Tháng Tư, có những mất mát rất riêng, rất thầm, nhưng cũng rất thật.
***Giữa những bài hát nặng trĩu ký ức chiến tranh và chia ly, bỗng có một khoảnh khắc rất khác: anh Trần Anh Dũng lên hát tặng riêng vợ chồng gia chủ - những người đã mở rộng phòng nhạc, rộng đến mức chứa được hơn sáu, bảy chục khách, để mọi người có thể cùng nhau sống lại một phần tinh thần Sài Gòn xưa.
Trên sân khấu nhỏ, dòng chữ “Cà Phê Phượng Tím” nổi bật như một lời mời gọi trở về một thời thanh xuân. Và thật đẹp và rất riêng biệt khi bài hát mà anh trình diễn cũng mang chính cái tên ấy, Cà Phê Phượng Tím, một sáng tác của người nhạc sĩ kiêm ca sĩ hôm nay. Chưa hát mà cả khán phòng vang dậy những lượt vỗ tay lớn.
Giọng anh khô không cần phô trương. Nó mang cái chân tình của một người hát để tặng, hát để cảm ơn, hát để nói thay những điều khó nói bằng lời. Trong không gian ấm cúng ấy, bài hát trở thành một bó hoa tím gửi đến đôi vợ chồng chủ nhà - những người đã gìn giữ một góc văn nghệ, một góc Sài Gòn, một góc quê hương cho cộng đồng.
Khi anh hát, không những người nghe như thấy lại hình ảnh những quán cà phê ngày xưa: “cái nồi ngồi trên cái cốc”, giọt nồng giọt đắng, bao thuốc lá bên cạnh, trong một quán cà phê nằm cạnh hàng cây phượng tím, có cô hàng cà phê đẹp như giọt nắng, mái tóc nghiêng nghiêng thơm mùi hoa tím lavender, có nụ cười xinh tươi hớp hồn khách. Và anh đã trao cho cô “con tim cằn cỗi, trao cho cô thiên đường đã mất, trao cho cô chất ngất đã sầu đau”- có lẽ trước khi anh quyết định rời xứ, mang theo nỗi nhớ nhung và những hẹn hò phải gác lại.
Giữa những nỗi đau của tháng Tư, tiết mục ấy như một hơi thở nhẹ, một chút dịu dàng, một chút mộng mơ — nhắc rằng trong cuộc đời lưu vong, chúng ta vẫn còn giữ được những sắc tím rất riêng của mình.
***Có những bài hát không chỉ được nghe bằng tai, mà bằng cả một đời người. Saigon Vĩnh Biệt đối với đa số chính là như vậy: một vết cắt đã khép miệng từ lâu, nhưng chỉ cần một tiếng “Sài Gòn ơi…” là lại rớm máu.
Trong khoảnh khắc chị Diễm Quỳnh cất giọng, bạn và tôi không còn ngồi trong hội trường của một buổi tưởng niệm nữa. Chúng ta trở về với chính mình của những năm tháng cũ: người thanh niên rời quê hương trong biến động, mang theo một Sài Gòn còn nguyên nắng, nguyên tiếng xe, nguyên những hẹn hò chưa kịp nói hết lời.
Bốn câu đầu của bài hát như một nhát dao xoáy vào ký ức. Nó không chỉ nhắc về một thành phố đã mất, mà nhắc về một phần đời bạn và tôi đã phải để lại sau lưng. Những hình ảnh đẹp của Sài Gòn thuở ấy - những con đường, những buổi chiều, những người thương, những đồng đội, những giấc mơ - tất cả ùa về cùng một lúc, vừa dịu dàng vừa nhức nhối.
Ai nghe mà lòng không bồi hồi, vì rằng nỗi nhớ này không phải là hoài niệm đơn thuần. Nó là một lời hứa chưa bao giờ được nói thành lời: rằng dù bao nhiêu năm trôi qua, dù cuộc đời đã đưa bạn và tôi đi xa đến đâu, chúng ta vẫn chỉ mong có một lần trở về, đứng trước Sài Gòn và nói với Em - thành phố ấy - rằng: “Anh chưa bao giờ quên Em.”
Với chỉ khoảnh khắc đó, trong tiếng hát u uẩn của chị, bạn và tôi nhận ra: nỗi đau này không làm chúng ta yếu đi. Nó là phần chứng minh rằng trái tim của bạn và tôi vẫn còn mềm để biết thương, biết nhớ, biết giữ gìn những gì đẹp nhất của một thời đã mất.
Saigon Vĩnh Biệt vì thế không chỉ là một bài hát trong chương trình. Nó là chiếc gương soi lại tâm hồn chúng ta, một tâm hồn đã đi qua chiến tranh, mất mát, lưu vong, nhưng vẫn còn nguyên vẹn một tình yêu dành cho quê nhà.
*** Rồi đến lượt anh Tôn Tuấn bước lên sân khấu. Anh mặc quần jean, đội mũ cowboy, đi giày cowboy, ôm cây guitar như một người lãng tử miền viễn Tây. Chỉ cần nhìn dáng đứng của anh thôi là đã thấy một phong thái phóng khoáng, và bụi, rất khác với những tiết mục trước đó. Anh chọn hát “Have You Ever Seen the Rain”, một bản nhạc Mỹ tưởng như chẳng liên quan gì đến nỗi đau mất nước, nhưng khi anh cất giọng mạnh mẽ, vừa đàn vừa hát, cả căn phòng như được thổi vào một luồng gió mới: tự do, phóng khoáng, nhưng cũng đầy ẩn ý. Đó là một khoảnh khắc rất đặc biệt, rất “Mỹ”, nhưng lại chạm đúng vào nỗi đau Việt Nam theo một cách lạ lùng.
Trong bản nhạc ấy có những câu mà khi nghe, bạn giật mình thấy như nói về chính thảm họa của dân tộc mình:
Một cơn mưa đổ xuống giữa ngày nắng. Một biến cố bất ngờ làm cả bầu trời đổi màu. Một điều gì đó không ai nghĩ sẽ xảy ra - nhưng rồi nó đã xảy ra: cuốn trôi cả một đất nước, cả một đời người.
Phải chăng Saigon của bạn và tôi cũng có những cơn mưa thật bất ngờ, đôi khi kèm theo sấm sét, mây đen ngập trời - chợt đến chợt đi - mà bạn và tôi chỉ cần núp dưới mái hiên quán, chui vào hẻm Casino chừng mươi phút là cơn mưa dứt. Có khi cá nhân nhanh chân vào rạp Vĩnh Lợi xem xinê – Vacances romaines – chờ cơn mưa tạnh.
Anh hát bằng giọng của một người đã sống lâu ở xứ Mỹ, nhưng trong tiếng ca tiếng đàn vẫn có cái gì đó rất Việt Nam: cái đau của một người chứng kiến quê hương sụp đổ, cái tiếc nuối của một thế hệ bị đẩy ra biển, cái nặng nề của một cơn mưa hồng thủy không bao giờ tạnh trong ký ức. Mà tất cả hoàn toàn đến trong bất ngờ, ngoài sự hiểu biết của mọi người.
Giữa những bài hát Việt Nam đầy nước mắt, tiết mục cowboy ấy như một nhịp chuyển bất ngờ — nhưng lại rất đúng chỗ. Nó nhắc rằng dù đã sống ở Mỹ, dù đã hòa nhập vào đời sống mới, vết thương mất nước vẫn nằm đó, chỉ cần một câu hát là lại nhói lên.
Bạn và tôi, khi ngồi nghe, đã nhận ra điều ấy: đôi khi một bản nhạc Mỹ cũng có thể soi lại nỗi đau người dân Việt, rằng có những cơn mưa không chỉ rơi trên bầu trời, mà rơi vào lòng người - suốt mấy chục năm không dứt.
*** Rồi đến phiên chị Thanh Diệu bước lên sân khấu, chọn hát Sài Gòn Kỷ Niệm - một bài có lẽ nhiều người biết, nhưng tôi thì chưa từng. Có lẽ vì vậy mà tôi càng lắng nghe, để lòng mình mở ra cho những âm điệu, lời nhạc bất ngờ.
Chị xuất hiện trong tà áo dài quý phái, dáng đứng trang trọng, gương mặt trầm lắng. Chỉ riêng hình ảnh ấy thôi đã khiến cả căn phòng lặng chờ. Và khi chị cất giọng, một giọng hát buồn, mềm, có chút run của người mang nỗi nhớ - bài hát bỗng trở thành một lời tâm sự, một nén nhang nhẹ thắp lên cho ký ức. Nó không gào thét, không căm hờn, không bi lụy. Nó chỉ lặng lẽ gửi về một Sài Gòn xa xôi. Một Sài Gòn yêu dấu. Với ngậm ngùi thương nhớ.
Không cần kỹ thuật phô trương, không cần cao trào. Chị hát bằng nỗi buồn đẹp, một nỗi buồn biết giữ chừng mực, biết để lại khoảng trống cho người nghe tự lấp bằng ký ức của chính mình. Tà áo dài của chị, giọng hát của chị, dáng đứng của chị, tất cả hòa lại thành một hình ảnh rất Sài Gòn: buồn mà sang, đau mà vẫn đẹp.
Với khoảng 12 bài hát với 14 ca sĩ còn lại, tôi sẽ tiếp tục viết phần 2 và gởi đến quý thân hữu trong cuối tuần này. Tuy nhiên trước khi chấm dứt tường thuật quá dài này, xin quý vị vui lòng cho tôi viết vài dòng về bài hát cuối với người ca sĩ ở cuối chương trình Hoài Niệm Tháng Tư.
Anh Nguyễn Hãn, một thành viên tích cực của diễn đàn Quân Y Nha Dược với những mẫu chuyện vui của mỗi ngày, bước lên sân khấu trong tiết mục cuối của chương trình. Không cần màu mè, không cần giới thiệu dài dòng. Chỉ một câu nói của anh thôi đã khiến cả căn phòng im lặng chú ý:
“51 năm trôi qua từ ngày mất miền Nam tự do, 45 năm từ lúc dứt áo liều chết ra đi. Tháng Tư buồn lại về… từ lúc ra đi chưa một lần trở lại, vì thực trạng đau lòng vẫn còn hiện hữu trên quê hương. Xin mời nghe bản nhạc Nỗi Buồn Xa XỨ, do chính tôi sáng tác”
Đó không phải là lời mở đầu cho một tiết mục. Đó là lời thú nhận của một đời người. Anh hát bài hát do chính anh viết, như một cách tự khắc tên mình vào lịch sử của những người Việt phải bỏ nước ra đi.
Giọng anh không bi lụy, không than trách. Nó mang cái mệt mỏi của một người đã đi quá nửa đời mà vẫn không tìm được nơi để đặt nỗi nhớ xuống.
Trong từng câu hát, bạn nghe thấy: 51 năm của một miền Nam đã mất, 45 năm của một cuộc đời lưu vong, những đêm vượt biển, những người đã nằm lại, những người đến được bờ nhưng trái tim không bao giờ lành, và cả cái nỗi đau không thể trở về - không phải vì không muốn, mà vì không thể chịu nổi khi nhìn thấy quê hương trong tình trạng hôm nay.
Anh hát như đang nói thay cho hàng triệu người Việt xa xứ: rằng nỗi buồn này không phải là chuyện của quá khứ, mà là một vết thương vẫn còn rỉ máu mỗi Tháng Tư.
Vì vậy bạn và tôi, khi ngồi nghe, cảm nhận rất rõ: đây không chỉ là một bài hát. Đây là một lời chứng, một bản di chúc tinh thần của cả một thế hệ.
.jpeg)
.jpeg)