Tưởng niệm Chí sĩ Phan Châu Trinh (1926 – 2026)
Mộ phần của Người tại Tân Bình, Sài Gòn
(https://vi.wikipedia.org/wiki/Phan_Châu_Trinh)
Có những cái tên không chỉ để gọi mà là để thắp sáng. Có những cuộc đời không chỉ thuộc về một thời đại mà trở thành di sản của muôn đời. Với tôi, một người học trò cũ dưới mái trường mang tên Người, Phan Châu Trinh chính là một sự hiện diện như thế: một ánh sáng chưa bao giờ tắt trong tâm khảm người Việt.
Tôi lớn lên dưới bóng mát của ngôi trường mang tên Người tại Đà Nẵng. Suốt những năm tháng tuổi học sinh, mỗi sáng bước qua cổng, nhìn tượng hình Người sừng sững giữa sân trường, tôi luôn cảm nhận được một sự nhắc nhở thầm lặng. Nhưng phải đến khi rời xa mái trường ấy, đi qua những thăng trầm và bụi bặm của cuộc đời, tôi mới thực sự thấu hiểu vì sao ngọn lửa từ đầu thế kỷ XX ấy vẫn còn rực cháy đến hôm nay.
Phan Châu Trinh (1872-1926) không chọn con đường gươm đao hay súng đạn. Người chọn một con đường gian nan hơn: Khai minh. Giữa lúc dân tộc còn đang ngủ mê trong đêm dài nô lệ, Người dùng ngòi bút làm vũ khí, dùng trí tuệ làm đòn bẩy để thức tỉnh quốc dân. Người tin rằng độc lập chỉ vững bền khi dân tộc tự khai sáng, và tự do chỉ có nghĩa khi mỗi người dân hiểu rõ quyền làm người của chính mình.
Tư tưởng Duy Tân với cương lĩnh "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh" không chỉ là một cuộc cách mạng văn hóa mà là một bản thiết kế cho tương lai Việt Nam:
*Khai dân trí: Quyết liệt đoạn tuyệt với lối học từ chương, sáo rỗng. Người mở đường cho chữ Quốc ngữ, đưa kiến thức khoa học thực dụng vào đời sống. Người kêu gọi: "Đồng bào ta... ai mà ham mến tự do, tôi xin có một vật rất quý báu tặng cho đồng bào, là Chi Bằng Học" cho đến nay vẫn còn nguyên giá trị của một chân lý thời đại.
* Chấn dân khí: Đập tan xiềng xích tư tưởng của chế độ chuyên chế phong kiến, thức tỉnh tinh thần tự lực tự cường. Người muốn mỗi người dân phải là một công dân biết tự trọng, hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ đối với non sông.
* Hậu dân sinh: Đây chính là cái đích cuối cùng của lòng nhân ái. Mọi nỗ lực cải cách đều phải hướng về con người, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, bài trừ hủ tục, xây dựng một lối sống văn minh, tiến bộ.
Vào đầu thế kỷ XX, tư tưởng ấy là tiếng chuông thức tỉnh đại ngàn. Còn hôm nay, đó là kim chỉ nam cho sự phát triển. Qua từng dòng diễn thuyết của Người, tôi không thấy sự giận dữ mù quáng, mà thấy một niềm hy vọng lấp lánh, hy vọng vào một Việt Nam tự đứng vững trên đôi chân mình bằng tri thức và lòng tự trọng.
Tôi nhớ những buổi chiều tan học, đứng lặng yên dưới chân tượng đài, nhìn ánh nắng hoàng hôn rọi lên khuôn mặt kiên nghị của Người. Khoảnh khắc ấy, một học sinh bình thường như tôi chợt nhận ra một điều phi thường: Tri thức có thể thay đổi vận mệnh, và một cá nhân nhỏ bé có thể làm nên đại cuộc nếu mang trong mình một lý tưởng đủ lớn.
Giờ đây, dù đang sống xa quê hương, tôi vẫn mang theo "ánh sáng" ấy như một báu vật. Trong mỗi lựa chọn, mỗi ngã rẽ của cuộc đời, tôi vẫn thường tự vấn: "Nếu là Người, Người sẽ nghĩ gì? Người sẽ làm gì?". Câu hỏi ấy như chiếc la bàn tâm linh, giúp tôi giữ mình ngay thẳng giữa những biến động.
Tưởng niệm 100 năm ngày Người qua đời tại Sài Gòn (24-3-1926) không phải để đắm chìm trong tiếc nuối quá khứ mà để tiếp nối ngọn lửa cho tương lai. Nhân cuộc hội ngộ tháng Ba năm 2026 tại Orange County, California, tôi viết những dòng này như một nén tâm hương tri ân. Tri ân một người Thầy lớn đã sống và chết cho lý tưởng, nhưng vẫn sống mãi trong nhịp đập của những trái tim khao khát đổi mới.
Phan Châu Trinh không chỉ là một chí sĩ, Người là một biểu tượng của sự khai sáng. Ánh sáng ấy sẽ còn soi đường cho những thế hệ mai sau, những người trẻ đang học cách yêu nước bằng cả trí tuệ và trái tim nhân ái.
Trần Việt Long
San Jose, ngày 31-01-2026
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét