Thứ Hai, 2 tháng 2, 2026

Đà Lạt, Một Thời Để Nhớ



Chiếc xe khách Phương Trang rời thành phố biển Nha Trang vào buổi sáng còn vương hơi sương. Trên xe không đông lắm. Những hàng ghế bọc nệm xanh đã cũ, mùi nhựa pha lẫn mùi cà phê ai đó mang theo từ bến xe. Tịnh ngồi sát cửa sổ, tay đặt lên thành ghế, mắt nhìn ra ngoài. Biển lùi dần phía sau, nhường chỗ cho những dãy nhà thưa thớt, rồi những con đường bắt đầu dốc lên, quanh co, ôm lấy sườn núi.

Đan Hà ngồi bên cạnh anh, dựa nhẹ vào vai, im lặng. Họ mới cưới nhau chưa đầy một tháng. Mọi thứ còn mới, kể cả sự im lặng giữa hai người. Không phải là sự ngượng ngùng khó chịu, mà là thứ im lặng dịu dàng của những người đang học cách ở cạnh nhau mà không cần phải nói quá nhiều.
Đà Lạt được chọn cho tuần trăng mật gần như không cần bàn bạc. Một cái tên bật ra rất tự nhiên, như thể đã nằm sẵn đâu đó trong ý nghĩ của cả hai. Không xa, không ồn ào, một nơi vừa đủ để bắt đầu.
Xe bắt đầu leo đèo. Không khí đổi khác rõ rệt. Gió mát hơn, lạnh hơn, mang theo mùi đất ẩm và cỏ dại. Đan Hà kéo sát áo khoác, quay sang cười khẽ:
- Lạnh rồi đó anh.
Tịnh không trả lời. Anh chỉ nắm lấy tay vợ. Bàn tay ấy mềm, hơi lạnh, nhưng khi nằm trong tay anh thì dần ấm lên. Một cử chỉ rất nhỏ, nhưng khiến anh chợt hiểu: từ nay, có một người mà mình phải để ý đến cả những thay đổi nhỏ nhất của thời tiết.

Buổi xế chiều, xe vào đến Đà Lạt. Thành phố hiện ra không rực rỡ, không choáng ngợp. Những con dốc thoai thoải, những mái nhà thấp, những hàng thông đứng im lìm. Ánh nắng cuối ngày nghiêng nghiêng, rơi xuống mặt đường, loang loáng vàng. Mọi thứ có vẻ như chậm hơn những nơi khác.
Khách sạn họ ở nằm ngay trung tâm. Một khách sạn nhỏ, mặt tiền đơn giản. Nhận phòng xong, họ đặt hành lý xuống, mở cửa sổ. Gió lạnh ùa vào, mang theo mùi hoa dại và sương chiều. Đan Hà đứng bên cửa sổ, nhìn xuống con đường phía dưới, nơi vài chiếc xe máy chạy chậm, người đi bộ khoác áo ấm.
Buổi chiều đầu tiên ở Đà Lạt, họ không vội đi đâu xa. Chỉ đi bộ quanh khách sạn, lên dốc, xuống dốc, nhìn những cửa tiệm nhỏ, những quán nhỏ vỉa hè với những chiếc ghế gỗ sờn màu thấp thoáng sau hàng thông. Trời lạnh dần. Họ ghé một quán ven đường, gọi hai ly sữa đậu xanh nóng và một đĩa bánh su.
Ly sữa bốc khói. Đan Hà ôm ly sữa bằng hai tay, hít hà, rồi cười:
- Ở đây sữa đậu xanh, sữa đậu nành thơm quá anh hả. Chắc là thơm mùi lá dứa...
Tịnh nhìn vợ. Trong cái lạnh man mát của Đà Lạt, gương mặt Đan Hà ửng hồng, đôi mắt sáng. Anh chợt nghĩ, có lẽ hạnh phúc không phải là những điều lớn lao, mà là khoảnh khắc rất nhỏ này: ngồi cạnh nhau, uống một ly sữa nóng, không cần vội vã.
Đêm xuống nhanh. Thành phố lên đèn. Ánh đèn vàng hắt lên những con dốc, tạo thành những vệt sáng mềm. Họ trở về khách sạn sớm. Đêm Đà Lạt yên tĩnh, chỉ nghe tiếng gió thổi qua khe cửa, tiếng xe thưa thớt từ xa. Đan Hà ngủ rất nhanh. Tịnh nằm nhìn trần nhà, nghe nhịp thở đều đều của vợ, lòng yên đến lạ.
Sáng hôm sau, Tịnh dậy sớm. Trời lạnh hơn đêm qua. Anh khoác áo, xuống đại sảnh khách sạn thuê xe máy. Chiếc xe Wave Alpha còn khá mới, chỉ có vài chỗ trầy xước nhẹ, máy êm ru. Đan Hà ngồi sau, tay đặt nhẹ lên lưng anh. Họ bắt đầu một ngày dài, không lịch trình, không hẹn giờ.
Lần đầu tiên đến Đà Lạt, đầu những năm 2000, thành phố còn vắng. Những con đường đất đỏ dẫn vào rừng thông trải dài, im ắng. Gió thổi qua tán lá, tạo thành thứ âm thanh rất riêng, vừa thì thầm, vừa miên man.
Họ đi qua thác Cam Ly buổi sáng. Nước không nhiều, nhưng chảy đều, bọt trắng xóa. Đan Hà đứng nhìn rất lâu, như sợ làm động đến không gian tĩnh lặng ấy. Đồi Mộng Mơ hiện ra xanh mướt, mây lững thững trôi ngang tầm mắt. Thác Prenn ẩn mình sau rừng, hơi nước bám vào tóc, vào áo, mát lạnh.
Xe chạy chậm qua những bìa rừng rợp bóng thông. Con đường đất đỏ bám đầy bánh xe. Mùi nhựa thông ngai ngái. Ánh nắng lọc qua tán lá, rơi xuống thành từng mảng sáng tối đan xen. Đan Hà thỉnh thoảng nghiêng đầu, như muốn ghi nhớ mọi thứ thật kỹ.


Buổi trưa, họ ghé một quán nhỏ bên con suối. Quán Rừng. Bàn ghế gỗ thô, mái lợp tạm, xung quanh là cây và nước xanh, mờ đục. Họ gọi thịt heo rừng nướng trên than hồng, uống nước chanh dây. Cô chủ quán cười, nói:
– Ở đây gọi là nước lạc tiên đó.
Đan Hà cười theo:
– Nghe tên đã thấy mộng mơ rồi.
Ăn xong, họ nghỉ trưa ngay tại quán. Gió rừng thổi qua, mang theo tiếng lá xào xạc. Không ai nói gì. Cả hai đều cảm thấy, nếu nói lúc này, sẽ làm vỡ mất sự yên tĩnh rất mong manh.
Buổi trưa trôi qua một cách thật chậm rãi trong quán Rừng. Không ai hối thúc ai đứng dậy. Gió nhẹ thổi đều, vi vu qua những đồi thông xanh, như một khúc nhạc nền không cần tai nghe chăm chú. Tịnh nằm ngửa trên chiếc ghế gỗ dài, mắt lơ đãng nhìn lên những tán lá đan xen nhau phía trên. Ánh sáng rải rác xuống mặt đất, lúc sáng, lúc tối, nhịp nhàng như hơi thở của cả khu rừng.

Đan Hà nằm nghiêng bên cạnh, một tay gối đầu, tay kia đặt lên bụng. Nàng nhắm mắt, nhưng không ngủ. Trong đầu nàng lúc ấy không có suy nghĩ rõ ràng nào. Chỉ là cảm giác bình yên hiếm hoi, thứ cảm giác mà trước đây không biết gọi tên, nhưng bây giờ, nằm cạnh người đàn ông vừa trở thành chồng mình, nàng nhận ra: đó là cảm giác được ở yên trong đời sống của chính mình.
Họ rời quán Rừng khi nắng đã dịu. Con đường đất đỏ dẫn ra khỏi rừng vẫn vắng. Xe chạy chậm. Tịnh không muốn đi nhanh. Anh sợ rằng nếu chạy nhanh quá, cảnh vật hai bên sẽ vụt qua, và một khi đã vụt qua rồi thì sẽ không bao giờ quay lại đúng như thế nữa.
Họ đến Hồ Than Thở vào đầu giờ chiều. Mặt hồ phẳng lặng, nước sẫm màu, phản chiếu bầu trời cao và những hàng cây ven bờ. Không gian ở đây có gì đó trầm mặc hơn những nơi khác. Đan Hà đứng bên hồ, hai tay đút vào túi áo khoác, nhìn rất lâu. Tịnh không hỏi chị đang nghĩ gì. Anh biết, có những nơi khiến người ta tự nhiên muốn im lặng.
- Ở đây buồn mà đẹp, anh ha?
Tịnh gật đầu. Anh nghĩ, có lẽ cái buồn ấy không phải là nỗi buồn khiến người ta muốn rời đi, mà là nỗi buồn khiến người ta muốn đứng lại lâu hơn một chút.

Từ Hồ Than Thở, họ chạy xe về phía Hồ Xuân Hương. Thành phố hiện ra rõ hơn, đông hơn, nhưng vẫn giữ được nhịp điệu chậm rãi riêng. Những hàng quán ven hồ, những đôi tình nhân ngồi sát bên nhau, những chiếc xe đạp chạy thong thả. Đan Hà quay đầu nhìn xung quanh, ánh mắt như muốn thu hết mọi thứ vào lòng.
- Em thích Đà Lạt.
Tịnh nói:
- Anh cũng vậy.
Buổi chiều, họ ghé Trúc Lâm Thiền Viện. Không gian ở đây khác hẳn những nơi họ đã đi qua. Yên tĩnh, tách biệt, như một thế giới khép kín. Tiếng chuông chùa vang lên, trầm và sâu, lan xa trong không khí lạnh. Đan Hà chắp tay trước ngực, đứng yên. Tịnh đứng bên cạnh, không chắp tay, nhưng cũng im lặng.
Tiếng chuông ấy theo họ rất lâu, ngay cả khi đã rời khỏi thiền viện. Trên con đường dốc xuống, gió thổi mạnh hơn, mang theo mùi nhựa thông và mùi đất ẩm. Đan Hà ngồi sát vào lưng Tịnh. Khoảng cách giữa hai người gần đến mức không còn phân biệt đâu là hơi thở của ai.
Trời bắt đầu sẫm màu khi họ quay xe về trung tâm thành phố. Trên đường về, tiếng chuông chùa lại vang lên. Âm thanh ấy như sợi chỉ vô hình, nối buổi chiều với buổi tối, nối một ngày với những ngày khác trong đời.

Khi thành phố lên đèn, họ ghé một quán bánh xèo nhỏ. Quán đông nghịt người. Bàn ghế chật chội. Bánh xèo nhỏ xíu, chỉ lớn hơn cái chén một chút. Bánh được đổ liên tục, xèo xèo trên chảo nóng. Mùi bột, mùi dầu, mùi hành hòa vào nhau, thơm lừng.
Họ ngồi sát nhau, chờ bánh. Đan Hà ăn chậm, cẩn thận, như sợ làm rơi mất cái ngon rất mong manh ấy. Tịnh nhìn vợ, chợt thấy trong khoảnh khắc này, họ giống như bao đôi vợ chồng khác trên đời, không khác gì, không đặc biệt gì. Và chính điều đó làm anh thấy ấm lòng.
Rời quán, thành phố đã lên đèn, sáng rực những bóng đèn vàng đỏ. Những con đường quen thuộc ban ngày bỗng trở nên xa lạ trong ánh chiều tà. Họ lái xe vòng vèo một hồi mà vẫn không tìm ra lối về khách sạn. Đan Hà nhíu mày, giọng hơi lo lắng:
- Hình như mình đi lạc rồi anh.
Tịnh cũng thấy lòng bối rối. Anh dừng xe bên lề, tiến lại hỏi một người đang bày hàng trong chợ. Người ấy nhìn họ, mỉm cười:
- Khách sạn hả? Bên kia đường kìa.
Chỉ một câu nói rất bình thường, nhưng trong khoảnh khắc ấy, Tịnh chợt nhận ra cả hai thật ngớ ngẩn, như những kẻ lạc vào thành phố đang mộng mơ nhưng vẫn tràn ngập ánh đèn.

Đêm ấy, họ về phòng muộn hơn hôm trước. Cả hai đều mệt. Nhưng là cái mệt dễ chịu, cái mệt của một ngày đã sống trọn. Đan Hà ngồi bên cửa sổ một lúc lâu, nhìn xuống thành phố sáng đèn. Tịnh nằm trên giường, nhìn vợ, không nói gì.
– Anh nè… Sau này, dù mình có đi đâu, em nghĩ em vẫn nhớ chuyến đi này nhất.
Tịnh im lặng một lúc rồi nói:
– Anh cũng vậy.
Anh không biết “sau này” sẽ dài đến đâu. Nhưng anh biết, có những khoảnh khắc, khi nó vừa trôi qua, đã trở thành ký ức không thể thay thế.
Đêm Đà Lạt lạnh. Hai người nằm sát nhau. Ngoài kia, gió vẫn thổi. Thành phố vẫn thở theo nhịp rất riêng của nó. Trong căn phòng nhỏ, một cuộc đời chung đang bắt đầu, không ồn ào, không phô trương, nhưng đủ sâu để đi cùng năm tháng.
Và ở đâu đó, rất sâu trong trí nhớ, Đà Lạt lặng lẽ giữ lại hình ảnh của họ.
Thời gian không đi qua đời sống một cách ồn ào. Nó đi rất khẽ. Nhẹ đến mức người ta chỉ nhận ra khi đã ở khá xa điểm khởi đầu.

Tịnh và Đan Hà sống với nhau qua nhiều năm tháng. Những năm đầu hôn nhân trôi đi trong nhịp điệu đều đều của công việc, trách nhiệm và những bận rộn không tên. Rồi đến những năm tiếp theo, khi mọi thứ không còn mới mẻ, nhưng cũng chưa đủ cũ để trở thành thói quen vô thức. Cuộc sống, suy cho cùng, là một chuỗi những ngày giống nhau, chỉ khác nhau ở cảm xúc của người sống trong đó.
Đà Lạt không còn được nhắc đến thường xuyên. Không phải vì đã quên, mà vì nó đã tìm được một chỗ thật an toàn trong ký ức. Những ký ức an toàn thường không cần lời nhắc; người ta tin rằng chúng sẽ mãi vẹn nguyên, không hề phai.

Cho đến một buổi chiều muộn, Tịnh tình cờ phát hiện một chiếc hộp cũ trong góc tủ, sau khi dọn nhà hơn hai mươi năm. Chiếc hộp giấy đã ngả màu vàng, mép sờn rách, như mang theo hơi thở của thời gian. Bên trong là những tấm ảnh, vài tấm vé xe, vài mảnh giấy ghi chép lặt vặt.
Tịnh nâng từng tấm ảnh lên, lần lượt lướt mắt qua chúng. Một số đã mờ nhòe, ánh sáng in không đều, nhưng những gương mặt trong ảnh thì không thể nhầm lẫn. Anh và Đan Hà, trẻ hơn, gầy hơn, mắt sáng và vô tư.
Một tấm ghi lại con đường đất đỏ, rợp bóng rừng thông phía sau. Tấm khác là Đan Hà đứng bên Hồ Xuân Hương, tay cầm áo khoác, tóc bay trong gió. Tịnh nhìn rất lâu, như thể nếu anh dám nhìn đủ lâu, anh có thể bước ngược vào trong tấm hình, trở về cái buổi chiều ấy, trở về Đà Lạt mộng mơ của hai mươi năm trước.
Đan Hà bước ra từ bếp, thấy chồng ngồi lặng im.
- Anh coi gì vậy?
Tịnh đưa chiếc hộp cho vợ. Đan Hà ngồi xuống, mở ra. Nàng lật từng tấm hình, rất chậm. Có lúc nàng cười, có lúc im lặng. Mỗi tấm hình như mở ra một cánh cửa nhỏ, dẫn về một khoảnh khắc đã xa.
- Lâu quá rồi ha anh…
Hai chữ “lâu quá” rơi xuống rất nhẹ, nhưng đủ để làm không gian giữa họ chùng lại. Không phải nỗi buồn, mà là sự nhận biết rõ ràng về thời gian đã đi qua.


Đêm đó, họ nói chuyện nhiều hơn thường lệ. Không nói về hiện tại, cũng không nói về tương lai. Chỉ nói về những chi tiết rất nhỏ của chuyến đi năm ấy. Quán bánh xèo nhỏ xíu. Ly sữa đậu xanh nóng. Con đường đi lạc rồi được chỉ về “bên kia đường”. Có những chi tiết Tịnh nhớ rất rõ, nhưng Đan Hà thì đã quên. Và cũng có những điều Đan Hà giữ kỹ trong lòng, còn Tịnh thì không nhớ nổi.
Họ nhận ra một điều rất đơn giản: ký ức không bao giờ giống nhau hoàn toàn giữa hai người, ngay cả khi ký ức ấy được tạo ra cùng một lúc.
Những năm sau đó, gia đình và con cái cuốn họ vào guồng quay không ngừng của thời gian. Những câu chuyện về “sẽ quay lại Đà Lạt” dần lắng xuống, không phải vì họ không muốn, mà vì họ đã hiểu ra rằng một số chuyến đi chỉ cần xảy ra một lần, đủ để ghi dấu trong ký ức, nguyên vẹn và trọn vẹn. Lặp lại đôi khi lại là cách nhanh nhất làm phai nhạt cảm xúc, làm mờ đi cái dư vị tinh khiết của lần đầu tiên.

Trong đêm cuối thu, khi họ cắm trại ở công viên tiểu bang Occoneechee trên đất Mỹ, Đan Hà thường pha một ấm trà nóng. Hơi nước bốc lên, lan tỏa mùi thơm dịu dàng, khiến không gian lặng yên hẳn. Trong giây lát ấy, nàng lại thấy mình trở về với những kỷ niệm của hơn hai mươi năm trước. Ly sữa đậu xanh nóng trong cái lạnh man mát của buổi chiều đầu tiên ở thành phố sương, tiếng gió vi vu qua những tán thông, và cả mùi đất đỏ thoang thoảng từ con đường mà họ từng đi qua.
Tịnh ngồi đối diện, im lặng nhấp một ngụm trà, mắt nhìn lên bầu trời đêm đầy sao. Trong lòng anh, hình ảnh Đan Hà đứng giữa Hồ Xuân Hương, tóc bay trong gió, ánh mắt trong trẻo và đầy tò mò, vẫn còn nguyên. Anh thấy cả mình năm đó, ngơ ngác nhưng tràn đầy niềm vui, lái chiếc xe máy băng qua bìa rừng thông, nghe tiếng chim và tiếng thác, cảm nhận từng khoảnh khắc như thể chúng chỉ tồn tại cho riêng mình họ.

Họ đã cùng nhau đi qua rất nhiều mùa. Mùa xuân xanh ngát, mùa hạ rực nắng, mùa thu vàng rực lá, mùa đông lạnh giá với sương mờ bảng lảng. Có lúc hạnh phúc đến nỗi muốn nắm chặt khoảnh khắc, có lúc mệt mỏi đến nỗi tưởng chừng không còn sức để lắng nghe nhau, để hiểu nhau. Nhưng mỗi khi ký ức về chuyến đi đầu tiên ấy lóe lên trong tâm trí, họ đều nhận ra một điều giản dị nhưng quan trọng, tình yêu của họ bắt đầu từ sự chậm rãi.
Chậm rãi trong những bước đi trên con đường đất đỏ, chậm rãi trong từng cử chỉ pha trà, chậm rãi trong từng buổi chiều ngồi bên nhau nhìn mưa bay trên hồ. Chính nhịp sống chậm ấy đã cho họ cơ hội lắng nghe, quan sát, và thấu hiểu. Chính sự chậm rãi ấy đã giúp họ đi xa, không phải về mặt địa lý, mà về mặt cảm xúc, về chiều sâu của trái tim và ký ức.
Và rồi, những khoảnh khắc tưởng chừng rất bình thường, cái nắm tay nhẹ, tiếng cười vụng về, ánh mắt bâng quơ nhìn về phía rừng thông… bỗng trở thành những viên đá lát đường dẫn họ trở lại với nhau. Mỗi chuyến đi, mỗi mùa, mỗi ngày trôi qua đều khéo léo nhắc nhở họ rằng hạnh phúc không phải là điểm đến, mà là hành trình, được xây dựng từ những chi tiết nhỏ bé nhưng vô cùng quý giá.

Đan Hà đặt ly trà xuống bàn, khẽ cười nhìn Tịnh. Nụ cười ấy giống như tia nắng len qua lá thông, rực rỡ nhưng dịu dàng. Tịnh cũng đáp lại bằng một nụ cười mệt mỏi nhưng trọn vẹn, trong giây lát, thời gian dường như ngừng lại. Hai mươi năm trôi qua, nhưng ký ức về chuyến đi đầu tiên vẫn còn nguyên, như một bản nhạc cũ được lưu giữ cẩn thận trong ngăn kéo ký ức, sẵn sàng vang lên bất cứ khi nào họ muốn.
Họ không còn nói về việc sẽ quay lại Đà Lạt, nhưng đôi khi, trong những đêm yên tĩnh, ánh lửa trại bập bùng, họ lại cảm nhận được cái lạnh man mát, tiếng thác róc rách, hương trà, và cả gió vi vu qua những tán thông. Và rồi họ biết rằng: một số chuyến đi chỉ cần xảy ra một lần, để mỗi lần nhớ về, trái tim vẫn nguyên vẹn, vẫn rung động, vẫn biết yêu thương như ngày đầu tiên.


Đà Lạt, đối với họ, không còn là một địa danh. Nó trở thành một mốc thời gian. Một dấu lặng. Một nơi chốn để quay về trong tâm tưởng, mỗi khi đời sống trở nên quá ồn.
Và dù có quay lại hay không, thì chuyến đi ấy vẫn còn nguyên vẹn, không trong hình ảnh, không trong câu chữ, mà trong cách họ đã học được cách ở lại với nhau. Một chuyến đi thật thú vị.
Một chuyến đi để nhớ. Và là chuyến đi không bao giờ cần lặp lại.

Ðà Lạt Và Em

Sáng nay em mặc áo dài
Lên xe anh chở cả hai chúng mình
Xe qua con dốc rất tình
Sương mờ Ðà Lạt lung linh mơ màng

Cam Ly như chốn thiên đàn
Trời xanh, gió mát nắng vàng buông rơi
Tay trong tay, chạm bên đời
Giữ nhau qua hết một trời ngất ngây

Hồ Than Thở thoáng mây bay
Ðôi môi chưa chạm đã say men nồng
Suối Vàng ánh nắng rất trong
In đôi bóng nhỏ xuôi dòng thời gian

Suối Bạc khẽ hát ngút ngàn
Như lời hò hẹn miên man dòng đời
Xe ta chở cả bồi hồi
Chở em đi hết một trời yêu thương

Rừng thông rợp bóng bên đường
Gió ru mái tóc vấn vương vai gầy
Chuông chiều theo tiếng gió bay
Trúc Lâm Thiền Viện hôm nay ngày rằm?

Hồ Xuân Hương, tiếng gọi thầm
Bánh xe lăn chậm trăm năm hẹn thề
Chiều nghiêng xuống phố ta về
Nghe tim khẽ nhịp câu thề chưa phai

Ðèn đường soi bóng đổ dài
Phố trong lấp lánh miệt mài dấu chân
Xe dừng, sương chạm thật gần
Em sau lưng vẫn rất gần bên ta

Một ngày gom hết nắng tà
Chở theo sương sớm, chở qua tháng ngày
Ðà Lạt khép gió đêm nay
Giữ giùm ta chút men say ban đầu

Giữ giùm ta, đến mai sau
Ðể mai có giận nhắc nhau một thời
Thương em thương lắm em ơi
Bên nhau ta mãi một đời không quên.

Kỷ niệm Ðà Lạt 2004
Y Thy Võ Phú

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét